75/10 Đường Xuân Thới Thượng 9, Xã Bà Điểm
0945400333
Van Bi 2pc Thép Wcb Có Đế Mặt Bích 10k
Tên sản phẩm: Van bi 2 thân (2pc) có đế lắp bộ điều khiển.
Kích cỡ: DN15 – DN1000.
Chất liệu thân: Thép đúc ASTM A216 WCB.
Bi van (Ball): Inox 304 (CF8) hoặc Inox 316 (CF8M).
Gioăng làm kín: PTFE hoặc R-PTFE (Teflon gia cường).
Trục van: Inox 304 / Inox 316.
Tiêu chuẩn mặt bích: JIS 10K.
Áp lực làm việc max: 10 bar (10 kgf/cm2.
Nhiệt độ chịu tải: -29ºC đến 150ºC.
Kiểu vận hành: Tay gạt truyền thống hoặc tích hợp bộ điều khiển khí nén, điều khiển điện nhờ thiết kế có đế (High mount pad).
Xuất xứ: Mỹ, Châu Âu, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc.
Van bi 2pc thép WCB có đế mặt bích 10K sở hữu nhiều tính năng vượt trội, đáp ứng khắt khe các tiêu chuẩn kỹ thuật trong công nghiệp hiện đại:
Thiết kế "Có đế" tiện lợi (ISO 5211): Đây là tính năng cải tiến quan trọng nhất. Phần bệ đỡ (High mount pad) trên thân van cho phép tháo bỏ tay gạt và lắp đặt trực tiếp bộ điều khiển điện hoặc bộ điều khiển khí nén mà không cần thêm giá đỡ (bracket) hay khớp nối rườm rà.
Cấu trúc 2 thân (2-PC) chắc chắn: Thân van được ghép từ hai phần độc lập bằng bu lông đai ốc, giúp van có độ bền cơ học cao, chịu được rung lắc từ hệ thống đường ống và dễ dàng tháo rời để bảo dưỡng chi tiết bên trong.
Khả năng điều tiết và đóng ngắt nhanh: Van vận hành theo cơ chế xoay góc $90^\circ$, giúp quá trình đóng mở lưu chất diễn ra gần như ngay lập tức, đảm bảo hiệu suất vận hành cao cho toàn hệ thống.
Dòng van này đóng vai trò là "người gác cổng" đáng tin cậy trong các hệ thống đường ống nhờ những tác dụng thực tiễn sau:
Đóng cắt lưu chất tuyệt đối: Với thiết kế bi van bằng inox chuẩn CF8/CF8M kết hợp gioăng làm kín PTFE, van đảm bảo độ kín khít $100\%$, ngăn chặn hoàn toàn tình trạng rò rỉ lưu chất ra môi trường bên ngoài.
Tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy: Khi mở hoàn toàn, tâm lỗ của bi van trùng khớp với đường kính trong của ống (Full Port). Điều này giúp dòng chảy đi qua van thẳng tuyệt đối, không bị sụt giảm áp suất và không gây hiện tượng băm xoáy dòng lưu chất.
Tự động hóa hệ thống: Nhờ bệ bướm tiêu chuẩn, tác dụng của van không chỉ dừng lại ở việc đóng mở bằng tay mà dễ dàng chuyển đổi thành van điều khiển tự động, kết nối với tủ điều khiển trung tâm PLC để quản lý hệ thống từ xa.

Để giúp quý khách hàng dễ dàng tra cứu và lựa chọn model phù hợp, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm:
| Đặc tính kỹ thuật | Chi tiết thông số |
| Kích cỡ tiêu chuẩn | DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200 ... đến DN1000 |
| Cấu tạo thân van | 2 Thân (2-Piece Body) |
| Vật liệu thân van | Thép đúc cao cấp ASTM A216 WCB |
| Vật liệu Bi (Ball) | Inox 304 (CF8) hoặc Inox 316 (CF8M) đánh bóng |
| Gioăng làm kín (Seat) | PTFE hoặc R-PTFE (Teflon chịu lực, chịu nhiệt) |
| Trục van (Stem) | Thép không gỉ Inox 304 / Inox 316 |
| Tiêu chuẩn kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K (Nhật Bản) |
| Áp lực làm việc | Tối đa 10 bar ($10 \text{ kgf/cm}^2$) |
| Nhiệt độ hoạt động | $-29^\circ\text{C}$ đến $150^\circ\text{C}$ |
| Phương thức vận hành | Tay gạt, Bộ điều khiển khí nén, Bộ điều khiển điện |
| Xuất xứ sản phẩm | Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ, Châu Âu |
Sản phẩm được cấu thành từ các bộ phận chính được gia công chính xác, phối hợp nhịp nhàng với nhau:
Được đúc từ thép WCB (Wrought Carbon Steel), chia làm 2 phần và kết nối bằng bu lông. Thép WCB mang lại khả năng chịu va đập, chịu áp lực cơ học vượt trội so với van gang thông thường. Trên đỉnh thân đúc sẵn phần đế đạt chuẩn ISO 5211.
Là một quả cầu bằng hợp kim inox (SS304 hoặc SS316) được đục lỗ xuyên tâm. Bi van được mài nhẵn bóng bề mặt để giảm thiểu tối đa lực ma sát khi tiếp xúc với gioăng, kéo dài tuổi thọ cho van.
Vòng đệm bao quanh bi van, thường làm bằng hợp liệu PTFE nguyên chất hoặc R-PTFE (Teflon pha sợi thủy tinh/cacbon). Bộ phận này chịu trách nhiệm làm khít khoang van, ngăn dòng nước hoặc hóa chất rò rỉ.
Thanh kim loại bằng inox kết nối bi van với bộ phận truyền động phía trên. Trục van truyền mô-men xoắn từ tay gạt hoặc motor để xoay bi van.
Có thể linh hoạt lựa chọn giữa tay gạt bọc cao ưu (vận hành thủ công nhanh) hoặc lắp thêm đầu khí nén (tác động đơn/đúp), đầu cơ điện (24V, 220V, 380V).

Van bi hoạt động dựa trên nguyên lý xoay chuyển góc tâm của viên bi để đóng hoặc mở dòng lưu chất:
Trạng thái mở: Khi người vận hành gạt tay công cụ hoặc kích hoạt bộ điều khiển xoay $90^\circ$, trục van sẽ truyền lực làm bi van xoay theo. Khi lỗ xuyên tâm của bi nằm song song và trùng với hướng của đường ống, dòng lưu chất sẽ đi qua van một cách tự do với lưu lượng tối đa.
Trạng thái đóng: Khi xoay ngược lại một góc $90^\circ$, lỗ xuyên tâm của bi van sẽ nằm vuông góc với hướng dòng chảy. Bề mặt nhẵn của bi inox sẽ ép chặt vào vòng gioăng Teflon (PTFE), chặn đứng toàn bộ dòng lưu chất, không cho đi qua vị trí van.
Nhờ cấu trúc thân thép WCB bền bỉ cùng các chi tiết lòng van bằng inox chống ăn mòn tốt, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các môi trường kỹ thuật:
Hệ thống dầu khí và hóa dầu: Thép WCB chịu được các môi trường hydrocacbon, dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm tinh chế từ dầu mỏ.
Hệ thống hơi nóng (Steam) và nước nóng: Chịu được nhiệt độ lên tới $150^\circ\text{C}$, phù hợp cho các lò hơi, nồi hơi công nghiệp, hệ thống sấy.
Nhà máy xử lý nước và cấp thoát nước: Độ bền mặt bích JIS 10K giúp van hoạt động ổn định trong hệ thống cấp nước sạch, xử lý nước thải công nghiệp.
Ngành công nghiệp hóa chất nhẹ: Ứng dụng tốt cho các dòng lưu chất có tính ăn mòn trung bình nhờ bộ phận bi và trục bằng inox 304/316.

Để van vận hành ổn định và đạt tuổi thọ tối đa, quy trình lắp đặt cần tuân thủ các bước chuẩn chỉnh sau:
Bước 1: Chuẩn bị và làm sạch: Vệ sinh sạch sẽ lòng ống và hai mặt bích kết nối, loại bỏ hoàn toàn xỉ hàn, cát bụi để tránh làm trầy xước gioăng và bi van khi đưa vào hoạt động.
Bước 2: Kiểm tra van: Đảm bảo van không bị móp méo do vận chuyển. Thử gạt đóng mở xem bi van có chuyển động mượt mà hay không.
Bước 3: Đặt gioăng đệm (Gasket): Đặt một vòng đệm làm kín (bằng cao tô, PTFE hoặc chì) vào giữa mặt bích của van và mặt bích đường ống để đảm bảo độ kín tuyệt đối tại mối nối.
Bước 4: Xỏ bu lông và siết lực: Xỏ các bu lông qua lỗ mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K. Tiến hành siết đai ốc theo nguyên tắc đối xứng (hình ngôi sao) một cách từ từ để lực ép được phân bố đều, tránh hiện tượng vênh mặt bích gây nứt vỡ hoặc rò rỉ.
Trong quá trình vận hành lâu dài, van có thể gặp một số sự cố nhỏ. Dưới đây là cách nhận biết và xử lý nhanh:
Lỗi rò rỉ lưu chất ở thân/cổ van:
Nguyên nhân: Do gioăng làm kín (PTFE) bị mòn sau thời gian dài sử dụng hoặc đệm cổ van bị lỏng.
Cách khắc phục: Siết thêm ốc ép ở cổ van (gland nut). Nếu vẫn rò rỉ, cần rã van ra để thay thế bộ gioăng Teflon mới.
Kẹt bi van, không đóng mở được hoàn toàn:
Nguyên nhân: Có dị vật cứng (rác, xỉ hàn) kẹt vào giữa bi van và lòng van, hoặc lưu chất bám cặn lâu ngày gây bó cứng.
Cách khắc phục: Đóng dòng lưu chất, tháo van ra khỏi hệ thống để vệ sinh lòng bi. Nếu bi van bị trầy xước sâu, cần thay thế bi van mới.
Rò rỉ ở mối nối mặt bích:
Nguyên nhân: Bu lông siết không đều lực hoặc gioăng mặt bích (gasket) bị rách, thoái hóa.
Cách khắc phục: Siết đều lại các bu lông. Nếu không hết, hãy xả áp hệ thống và thay gioăng đệm bích mới.
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm một địa chỉ phân phối dòng Van Bi 2pc Thép WCB Có Đế Mặt Bích 10k uy tín, chất lượng vượt trội cùng đầy đủ chứng chỉ CO, CQ từ các thương hiệu hàng đầu thế giới, Van Duy Thành chính là sự lựa chọn số một.
Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm van công nghiệp bền bỉ, được kiểm định nghiêm ngặt trước khi bàn giao, đi kèm dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và chính sách bảo hành dài hạn. Hãy liên hệ ngay với Van Duy Thành để nhận báo giá ưu đãi tốt nhất ngay hôm nay!
Hotline, Zalo: 0945.400.333
Gmail: duythanhbadiem@gmail.com
► XEM THÊM: Van Bi Thép Mặt Bích ANSI 150