Mặt Bích Rỗng Thép PN10-PN16

75/10 Đường Xuân Thới Thượng 9, Xã Bà Điểm

0945400333

Danh mục sản phẩm
DANH MỤC SẢN PHẨM

Mặt Bích Rỗng Thép PN10-PN16

  • 0
  • Liên hệ
    • Sản phẩm: Mặt bích rỗng thép (Slip-On Flange).

    • Vật liệu chế tạo: Thép carbon chịu lực, thép đúc chất lượng cao, sắt công nghiệp.

    • Kích cỡ danh định: Dải kích thước rộng từ DN15, DN20, DN50 đến DN600.

    • Tiêu chuẩn kỹ thuật: JIS 10K, 16K, 20K (Nhật Bản); PN10, PN16, PN25 theo BS/DIN (Anh/Đức); ANSI B16.5 Class 150, Class 300 (Mỹ).

    • Áp suất vận hành: Đạt các mức áp lực 10kg/cm², 16kg/cm² và 25kg/cm².

    • Nhiệt độ làm việc: Chịu tải nhiệt độ cao ổn định từ 200°C đến 400°C.

    • Môi trường lưu chất: Xăng dầu, gas, khí nén, hóa chất nhẹ, nước sạch, hệ thống nước thải.

    • Ứng dụng chủ đạo: Công nghiệp đóng tàu, điện lạnh, trạm bơm, hệ thống dẫn dầu khí.

     
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

1. Tính năng của Mặt Bích Rỗng Thép PN10-PN16

Mặt bích rỗng thép PN10-PN16 là dòng phụ kiện kết nối cơ khí sở hữu nhiều tính năng kỹ thuật ưu việt, được kiểm định nghiêm ngặt trước khi đưa vào ứng dụng thực tế:

  • Khả năng chịu tải áp lực cao: Cấu trúc phôi thép carbon và thép đúc nguyên khối mang lại cho sản phẩm khả năng chịu được áp lực động và áp lực tĩnh lớn, không bị biến dạng khi hệ thống tăng áp đột ngột lên tới 16kg/cm² hoặc 25kg/cm².

  • Độ bền nhiệt lý tưởng: Sản phẩm hoạt động ổn định trong các môi trường có sự thay đổi nhiệt độ cao liên tục (độ C), đặc biệt là các hệ thống lò hơi, truyền dẫn khí nén hoặc gas.

  • Gia công cơ khí chính xác: Các chi tiết như đường kính lỗ rỗng, độ dày thành bích và khoảng cách tâm lỗ bu lông được hoàn thiện với độ chính xác đến từng micro m, giúp triệt tiêu hoàn toàn các khoảng hở khi kết nối.

2. Tác dụng của Mặt Bích Rỗng Thép PN10-PN16

Trong bất kỳ hệ thống đường ống công nghiệp nào, mặt bích rỗng thép PN10-PN16 cũng đóng vai trò là giải pháp liên kết mang tính chiến lược:

  • Định vị và liên kết đường ống: Tác dụng cốt lõi là liên kết hai đoạn ống riêng biệt hoặc kết nối ống dẫn với các thiết bị điều hướng, đo lường như van công nghiệp, máy bơm, đồng hồ đo nước.

  • Giảm thiểu thời gian bảo trì, sửa chữa: Khác với phương pháp hàn chết trực tiếp ống vào nhau, liên kết bích bằng bu lông cho phép tháo rời nhanh chóng để sục rửa đường ống, thay thế linh kiện lỗi mà không làm hư hại cấu trúc xung quanh.

  • Chống rò rỉ và phân tán ứng suất: Khi kết hợp cùng gioăng đệm cao su hoặc Teflon, mặt bích tạo ra độ kín khít tuyệt đối. Đồng thời, nó giúp phân tán lực tác động dọc trục, bảo vệ đường ống khỏi các sự cố đứt gãy.

Mặt Bích Rỗng Thép PN10-PN16

3. Thông số kỹ thuật của Mặt Bích Rỗng Thép PN10-PN16

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng sản phẩm mặt bích rỗng thép được đồng bộ hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế:

Thuộc tính kỹ thuật Chi tiết thông số
Kích thước tiêu chuẩn Từ DN15, DN20, DN32... đến DN600
Chất liệu cấu thành Thép carbon, Thép đúc, Sắt dẻo công nghiệp
Tiêu chuẩn áp lực áp dụng JIS 10K, 16K, 20K / PN10, PN16, PN25 / ANSI Class 150, Class 300
Áp suất làm việc (Max) 10kg/cm², 16kg/cm², 25kg/cm²
Phương pháp xử lý bề mặt Sơn lót chống gỉ, mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm điện phân

4. Cấu tạo của Mặt Bích Rỗng Thép PN10-PN16

Sản phẩm có cấu tạo hình học dạng đĩa tròn dẹt, được tối ưu hóa thiết kế bao gồm:

  • Thân bích: Phần khung chịu lực chính bằng thép carbon hoặc thép đúc, có độ dày đạt chuẩn theo quy định của từng cấp áp lực (PN10 hoặc PN16).

  • Lỗ rỗng trung tâm (Bore): Khoảng trống đồng tâm có đường kính vừa vặn để lồng ống thép vào bên trong trước khi tiến hành đi đường hàn cố định.

  • Lỗ xỏ bu lông (Bolt Holes): Hệ thống các lỗ tròn được khoan đối xứng qua tâm bích. Số lượng lỗ bu lông tăng dần theo kích cỡ danh định DN của đường ống.

  • Bề mặt tiếp xúc (Gasket Face): Khu vực xung quanh lỗ rỗng được gia công phẳng (FF) hoặc làm gờ cao (RF) để định vị vòng đệm làm kín ổn định, không bị xê dịch.

Mặt Bích Rỗng Thép PN10-PN16

5. Nguyên lý làm việc của Mặt Bích Rỗng Thép PN10-PN16

Mặt bích rỗng thép hoạt động dựa trên nguyên lý ép vòng đệm bằng lực siết ren cơ học:

  1. Đầu ống dẫn được đút xuyên qua lỗ rỗng của mặt bích và được cố định bằng hai đường hàn (một đường hàn ở cổ bích phía ngoài và một đường hàn ở mép trong).

  2. Khi ghép nối hai đầu bích lại với nhau, một gioăng đệm làm kín chịu nhiệt, chịu dầu sẽ được chèn vào giữa.

  3. Kỹ thuật viên tiến hành xỏ bu lông qua các lỗ đối xứng và siết chặt đều tay bằng cờ lê. Lực siết cực mạnh từ bu lông sẽ ép chặt hai mặt bích lại, nén chặt vòng gioăng ở giữa điền đầy vào các rãnh vi mô, ngăn chặn hoàn toàn việc rò rỉ lưu chất dù hệ thống vận hành ở áp suất cao 16kg/cm².

6. Môi trường ứng dụng của Mặt Bích Rỗng Thép PN10-PN16

Nhờ tính chất cơ lý ưu việt của thép carbon và thép đúc, dòng mặt bích này thích ứng hoàn hảo với nhiều loại môi trường lưu chất khác nhau:

  • Môi trường chất lỏng thông thường: Hệ thống cấp nước sạch đô thị, trạm bơm tăng áp, hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp.

  • Môi trường nhiên liệu và năng lượng: Đường ống truyền dẫn xăng dầu, khí gas hóa lỏng, hệ thống khí nén áp lực cao nhờ tính trơ và khả năng chịu xé tốt.

  • Môi trường hóa chất nhẹ: Các hệ thống xử lý dung môi, hóa chất nồng độ thấp trong các nhà máy sản xuất công nghiệp.

7. Hướng dẫn lắp đặt của Mặt Bích Rỗng Thép PN10-PN16

Quy trình lắp đặt chuẩn kỹ thuật quyết định trực tiếp đến độ bền và độ an toàn của toàn bộ hệ thống đường ống:

  • Bước 1: Kiểm tra và làm sạch: Vệ sinh sạch bề mặt mặt bích, đầu ống và lòng lỗ bu lông. Đảm bảo bề mặt bích không bị trầy xước sâu hay bám cặn bẩn.

  • Bước 2: Hàn đính và căn chỉnh: Lồng mặt bích vào ống, sử dụng thước đo góc để đảm bảo mặt bích vuông góc 90 độ với trục ống. Hàn đính vài điểm để cố định trước khi hàn kéo kín toàn bộ chu vi.

  • Bước 3: Đặt gioăng đệm: Đặt vòng gioăng đệm làm kín vào giữa hai mặt bích. Căn chỉnh cho vòng gioăng đồng tâm với lỗ rỗng của ống.

  • Bước 4: Siết bu lông đối xứng: Xỏ bu lông và vặn đai ốc bằng tay. Sau đó, dùng cờ lê lực siết chặt bu lông theo sơ đồ đối chéo (hình ngôi sao) qua nhiều lượt cho đến khi đạt lực siết tiêu chuẩn, tránh hiện tượng bích bị vênh gây rò rỉ.

8. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục của Mặt Bích Rỗng Thép PN10-PN16

8.1 Lỗi rò rỉ lưu chất ở mối nối bích

  • Nguyên nhân: Siết bu lông không đều lực gây vênh bích; gioăng đệm bị rách, mục nát do chọn sai chất liệu so với môi trường lưu chất (ví dụ dùng gioăng cao su thường cho môi trường xăng dầu).

  • Cách khắc phục: Đóng van chặn, xả hết áp suất trong đường ống. Tháo bu lông, kiểm tra và thay thế gioăng mới phù hợp (như gioăng chì hoặc Teflon chịu dầu). Tiến hành siết lại bu lông theo đúng quy trình đối xứng.

8.2 Lỗi nứt vỡ mối hàn hoặc biến dạng bích

  • Nguyên nhân: Do thợ hàn sử dụng dòng điện hàn không chuẩn gây ứng suất nhiệt lớn, hoặc hệ thống đường ống bị rung lắc quá mạnh do không có khớp chống rung.

  • Cách khắc phục: Mài bỏ đường hàn lỗi, tiến hành hàn lại bằng que hàn chịu lực chuyên dụng. Bổ sung thêm gối đỡ ống hoặc khớp nối mềm cao su gần vị trí mặt bích để triệt tiêu lực rung lắc.

9. Van Duy Thành chuyên cung cấp Mặt Bích Rỗng Thép PN10-PN16

Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác cung ứng mặt bích rỗng thép PN10-PN16 uy tín cho các công trình đóng tàu, trạm bơm, hệ thống điện lạnh hay dẫn dầu áp lực cao, Van Duy Thành chính là sự lựa chọn tin cậy hàng đầu.

Chúng tôi cam kết mang đến những giá trị thiết thực nhất cho quý khách hàng:

  • Toàn bộ sản phẩm đều đạt chứng nhận tiêu chuẩn JIS, BS, DIN, ANSI, đầy đủ giấy tờ CO/CQ.

  • Nguồn hàng dồi dào, sẵn kho từ DN15 đến DN600, đáp ứng tiến độ giao hàng nhanh nhất cho mọi dự án lớn nhỏ.

  • Giá thành cạnh tranh tối đa nhờ lợi thế nhập khẩu và phân phối trực tiếp không qua trung gian.

Để nhận ngay bảng báo giá ưu đãi và tư vấn thông số kỹ thuật chi tiết, xin vui lòng kết nối với chúng tôi:

  • Hotline, Zalo: 0945.400.333

  • Gmail: duythanhbadiem@gmail.com

► XEM THÊMMặt Bích Rỗng Thép JIS10K-PN16

0
Zalo
Hotline