Mặt bích rỗng thép JIS10K - PN16 / DN15 - DN500

75/10 Đường Xuân Thới Thượng 9, Xã Bà Điểm

0945400333

Danh mục sản phẩm
DANH MỤC SẢN PHẨM

Mặt bích rỗng thép JIS10K - PN16 / DN15 - DN500

  • 0
  • Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Mặt bích rỗng thép JIS10K - PN16 (Carbon Steel Slip-On / Plate Flange)

    • Kích cỡ tiêu chuẩn: DN15 (1/2") đến DN500 (20")

    • Vật liệu chế tạo: Thép carbon (A105, SS400, Q235, CT3) chống chịu lực kéo nén tốt

    • Tiêu chuẩn kết nối: JIS 10K (B2220) / BS4504 PN16 / DIN PN16

    • Áp suất làm việc (PN): 10 kgf/cm² (1.0 MPa) đến 16 kgf/cm² (1.6 MPa / 16 bar)

    • Bề mặt xử lý: Mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm điện phân, sơn đen chống gỉ hoặc thép đen nguyên bản

    • Kiểu bề mặt làm kín: RF (Raised Face) gờ nổi hoặc FF (Flat Face) mặt phẳng

    • Nhiệt độ chịu tải: -20°C đến 220°C (tùy thuộc vào đệm làm kín đi kèm)

    • Môi trường ứng dụng: Nước sạch, nước thải, PCCC, khí nén, xăng dầu, hệ thống thuỷ lực

    • Tình trạng: Hàng sẵn kho số lượng lớn, đầy đủ CO/CQ, giao hàng toàn quốc.

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Tổng quan sản phẩm

Trong hạ tầng xây dựng công nghiệp, các hệ thống dẫn lưu chất như nước, khí nén, PCCC hay dầu khí luôn đòi hỏi sự liên kết cực kỳ chắc chắn, linh hoạt và đảm bảo độ kín khít cao. Mặt bích rỗng thép JIS10K - PN16 / DN15 - DN500 là loại phụ kiện cơ khí chuyên dụng được thiết kế dạng đĩa đục lỗ ở tâm (lỗ rỗng lồng ống) giúp dễ dàng kết nối ống thép với van công nghiệp, máy bơm và các thiết bị phụ trợ.

Sản phẩm được gia công từ các dòng thép carbon đạt tiêu chuẩn quốc tế như SS400, A105, Q235. Với sự kết hợp đồng thời giữa tiêu chuẩn JIS 10K (chuẩn Nhật Bản) và PN16 (chuẩn Châu Âu/BS) có khả năng chịu áp lực vận hành từ 10 bar đến 16 bar, dòng mặt bích rỗng thép này không chỉ đảm bảo an toàn tối đa cho hệ thống mà còn giúp tối ưu chi phí đầu tư rất hiệu quả cho các nhà thầu.

1. Ưu điểm nổi bật của mặt bích rỗng thép JIS10K - PN16

Không phải ngẫu nhiên mà mặt bích rỗng thép JIS10K - PN16 / DN15 - DN500 lại trở thành loại mặt bích được tiêu thụ phổ biến nhất trong các công trình xây dựng và nhà máy hiện nay:

  • Chịu va đập và áp lực cao: Nhờ đặc tính cơ học bền vững của thép carbon, sản phẩm chịu được áp suất nén lớn lên đến 16 bar và khả năng chống rung lắc, va đập đường ống vượt trội.

  • Tối ưu chi phí thi công: Bích rỗng (Slip-On Flange / Plate Flange) sử dụng ít khối lượng vật liệu hơn bích hàn cổ (Welding Neck), giá thành rẻ hơn nhiều so với chất liệu inox nhưng vẫn đáp ứng hoàn hảo yêu cầu áp lực tầm trung.

  • Thi công và căn chỉnh dễ dàng: Thiết kế lỗ rỗng lồng ống cho phép kỹ sư linh hoạt điều chỉnh khoảng cách, xoay góc tâm lỗ bu-lông trước khi thực hiện mối hàn cố định.

  • Dải kích cỡ cực rộng: Với kích thước phủ rộng từ DN15 đến DN500, sản phẩm tương thích hoàn toàn với mọi đường ống từ nhánh nhỏ trong công trình dân dụng cho đến trục chính trong khu công nghiệp.

  • Chống gỉ sét tốt nhờ phủ bảo vệ: Mặt bích được mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn phủ Epoxy đen chống lại sự ăn mòn của môi trường ẩm ướt ngoài trời.

 

Mặt Bích Rỗng Thép JIS10K-PN16

2. Cấu tạo chi tiết của mặt bích rỗng thép JIS10K - PN16

Một sản phẩm mặt bích rỗng thép JIS10K - PN16 hoàn chỉnh bao gồm các chi tiết cấu tạo được gia công cơ khí chính xác:

Thân bích (Flange Body)

Được phay cắt và rèn từ phôi đĩa thép carbon nguyên khối. Thân bích có độ dày chuẩn theo dải tiêu chuẩn JIS B2220 hoặc BS4504, đảm bảo không bị cong vênh hay biến dạng khi siết chặt đai ốc.

Lỗ lồng ống (Center Bore)

Lỗ rỗng chính giữa tâm bích có đường kính trong lớn hơn đường kính ngoài của ống thép một khoảng khoảng vài micro m đến vài milimét. Điều này giúp ống thép có thể luồn xuyên qua bích để thực hiện hàn 2 đường hàn (mặt trong và mặt ngoài).

Lỗ xỏ bu-lông (Bolt Holes)

Hệ thống các lỗ khoan đối xứng quanh tâm bích. Số lượng lỗ bu-lông (4, 8, 12, 16, 20 lỗ) và đường kính lỗ được quy định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn JIS 10K hoặc PN16 tương ứng với từng kích cỡ DN15 - DN500.

Bề mặt làm kín (Sealing Face)

Vùng tiếp xúc trực tiếp với gioăng làm kín:

  • Mặt gờ RF (Raised Face): Bề mặt có gờ nhô lên cao khoảng 1.6mm - 2mm, tập trung áp lực nén lên gioăng để tăng hiệu quả chống rò rỉ.

  • Mặt phẳng FF (Flat Face): Bề mặt phẳng hoàn toàn, phù hợp khi ghép nối với van hoặc thiết bị có thân bằng gang đúc để tránh làm nứt bích thiết bị.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết của mặt bích rỗng thép JIS10K - PN16

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn giúp Quý khách hàng dễ dàng đối chiếu và lựa chọn cho công trình:

Thông số kỹ thuật Chi tiết chi tiết
Dải kích cỡ (Size) DN15 (1/2") - DN500 (20")
Vật liệu cấu thành Thép carbon (A105, SS400, Q235, CT3)
Tiêu chuẩn thiết kế JIS 10K (JIS B2220) / PN16 (BS4504 / DIN 2501)
Áp suất làm việc (PN) 10 bar (1.0 MPa) - 16 bar (1.6 MPa / 16 kgf/cm²)
Áp suất thử thủy tĩnh 24 bar (2.4 MPa)
Xử lý bề mặt Mạ kẽm điện phân, Mạ kẽm nhúng nóng, Sơn đen chống gỉ, Thép đen
Kiểu kết nối ống Hàn lồng góc (Slip-On Weld / Socket Weld)
Dạng bề mặt làm kín RF (Raised Face), FF (Flat Face)
Nhiệt độ làm việc -20°C đến 220°C
Môi trường ứng dụng Nước sạch, nước thải, hệ thống PCCC, khí nén, xăng dầu, thủy lực
Xuất xứ Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Taiwan

 

Mặt Bích Rỗng Thép JIS10K-PN16

4. Nguyên lý hoạt động và cơ chế kết nối bích rỗng

Mặt bích rỗng thép JIS10K - PN16 đóng vai trò là điểm nối khớp tĩnh áp lực trên hệ thống đường ống:

  1. Cơ chế lồng ống và hàn: Đoạn ống thép được lồng qua lỗ rỗng trung tâm của bích. Thợ cơ khí sẽ tiến hành hàn hai đường hàn góc: một đường hàn ở mặt sau bích và một đường hàn sát mép trong của mặt bích.

  2. Cơ chế nén ép làm kín: Đặt một vòng gioăng làm kín (gioăng cao su EPDM, NBR hoặc gioăng chì chịu nhiệt PTFE) vào giữa bề mặt của hai mặt bích.

  3. Cơ chế phân bổ lực siết: Các bu-lông được xỏ qua lỗ bích và siết chặt đai ốc. Lực siết tạo lực nén đều lên gioăng, biến dạng nhẹ lớp gioăng để điền đầy các khoảng hở siêu nhỏ, ngăn chặn hoàn toàn việc rò rỉ lưu chất dù áp suất hệ thống lên đến 16 bar.

5. Ứng dụng thực tế của mặt bích rỗng thép JIS10K - PN16

Với giá thành hợp lý và độ bền cao, mặt bích rỗng thép JIS10K - PN16 / DN15 - DN500 được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các dự án cơ điện (M&E) và hạ tầng công nghiệp:

  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC): Sử dụng kết nối các đường ống dẫn nước chữa cháy vách tường, hệ thống Sprinkler tự động chịu áp PN16.

  • Hệ thống cấp thoát nước đô thị & công nghiệp: Kết nối mạng lưới đường ống dẫn nước sạch, nước thải tại các trạm bơm từ DN50 đến DN500.

  • Hệ thống khí nén & thủy lực: Dùng trên các tuyến ống dẫn khí nén nhà máy, hệ thống dầu truyền động áp lực cao.

  • Ngành công nghiệp xăng dầu & hóa chất nhẹ: Kết nối các van cổng, van bướm, van một chiều trên hệ thống dẫn nhiên liệu lỏng.

  • Công trình hệ thống điều hòa trung tâm (HVAC): Dùng trong các cụm đường ống nước Chiller làm lạnh tòa nhà, trung tâm thương mại.

6. Phân loại và chọn sản phẩm phù hợp

Để đảm bảo tính đồng bộ khi lắp đặt, người dùng cần phân loại chính xác mặt bích rỗng thép theo tiêu chuẩn và xử lý bề mặt:

Phân loại theo tiêu chuẩn áp lực

  • Tiêu chuẩn JIS 10K (Japan): Áp lực chịu tải 10 bar (10 kgf/cm²). Tâm lỗ bu-lông và khoảng cách lỗ thiết kế theo chuẩn Nhật Bản, dùng phổ biến đi kèm với các loại van Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan.

  • Tiêu chuẩn PN16 (Europe/BS): Áp lực chịu tải 16 bar (16 kgf/cm²). Thiết kế theo chuẩn Châu Âu (BS4504 / DIN), khoảng cách tâm lỗ bu-lông có sự khác biệt so với JIS 10K từ size DN50 trở lên.

Phân loại theo xử lý bề mặt

  • Mặt bích thép đen: Giá thành rẻ nhất, phù hợp cho môi trường dẫn dầu hoặc các đường ống đi ngầm, ngâm trong bê tông.

  • Mặt bích thép mạ kẽm điện phân: Bề mặt sáng bóng, chống gỉ nhẹ, thích hợp lắp đặt trong nhà hoặc môi trường khô ráo.

  • Mặt bích thép mạ kẽm nhúng nóng: Lớp kẽm dày bảo vệ toàn diện cả mặt trong lẫn mặt ngoài, chuyên dùng cho môi trường ngoài trời, môi trường biển, nước thải ăn mòn cao.

7. Hướng dẫn lắp đặt và bảo dưỡng mặt bích rỗng thép

Thực hiện đúng quy trình lắp đặt sẽ giúp mối nối mặt bích vận hành an toàn và đạt tuổi thọ lâu dài:

Hướng dẫn lắp đặt chuẩn kỹ thuật

  1. Chuẩn bị và vệ sinh: Vệ sinh sạch xỉ hàn, bụi bẩn, dầu mỡ trên bề mặt mặt bích và đầu ống thép.

  2. Hàn lồng ống: Lồng ống vào bích sao cho đầu ống cách bề mặt bích một khoảng ngắn (khoảng 3–5mm), hàn đính định vị, kiểm tra độ vuông góc rồi hàn hoàn thiện 2 đường hàn trong và ngoài.

  3. Căn chỉnh đồng tâm: Đưa hai mặt bích lại gần nhau, đảm bảo hai mặt bích song song và các lỗ bu-lông đối xứng nhau tuyệt đối.

  4. Siết bu-lông chéo góc: Đặt gioăng đệm vào giữa, xỏ bu-lông và siết đai ốc đều tay theo thứ tự hình chéo đối xứng (chữ X) qua nhiều lượt siết cho đến khi đủ lực.

Bảo dưỡng định kỳ

  • (Định kỳ) kiểm tra độ kín của mối nối. Nếu phát hiện rò rỉ, cần ngắt áp suất hệ thống và siết đều lại bu-lông.

  • Đổi mới gioăng đệm mỗi khi tháo rời mặt bích để bảo trì van hoặc thiết bị.

Van Duy Thành chuyên cung cấp Mặt Bích Rỗng Thép JIS10K - PN16 / DN15 - DN500

Van Duy Thành là đơn vị uy tín nhiều năm chuyên nhập khẩu, gia công và phân phối các dòng sản phẩm mặt bích rỗng thép JIS10K - PN16 đầy đủ kích thước từ DN15 đến DN500. Lựa chọn mua hàng tại Duy Thành, Quý khách luôn nhận được những cam kết vàng:

  • Chất lượng thép chuẩn tải, kích thước gia công cơ khí chính xác theo tiêu chuẩn JIS 10KPN16.

  • Đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ) cho mọi đơn hàng.

  • Kho hàng rộng lớn tại TP.HCM, sẵn sàng cung ứng số lượng lớn cho các dự án, công trình trọng điểm.

  • Giá thành cạnh tranh nhất thị trường, chiết khấu sâu cho đại lý và nhà thầu xây dựng.

  • Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tận tâm, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.

Thông tin liên hệ mua hàng

  • Hotline, Zalo: 0945.400.333

  • Gmail: duythanhbadiem@gmail.com

  • Địa chỉ: 75/10 đường Xuân Thới Thượng 9, Ấp 4 xã Bà Điểm, Tp HCM

►XEM THÊMMặt Bích Thép Tiêu Chuẩn ANSI

0
Zalo
Hotline