Cách đọc thông số kỹ thuật van công nghiệp trên catalogue

75/10 Đường Xuân Thới Thượng 9, Xã Bà Điểm

0945400333

Danh mục sản phẩm
Cách đọc thông số kỹ thuật van công nghiệp trên catalogue

    Mở một tờ catalogue van công nghiệp, bạn sẽ thấy hàng chục ký hiệu và thông số kỹ thuật: DN150, PN16, Kv = 480, CF8M, EN 1092-2 Flange... Nếu không biết cách đọc đúng, rất dễ chọn sai van, sai kích thước, sai áp suất, sai vật liệu, dẫn đến lắp không vào, rò rỉ hoặc hỏng hóc sớm.

    Bài viết này là hướng dẫn thực chiến đọc catalogue van công nghiệp từ đầu đến cuối: từ các thông số cơ bản (DN, PN, Cv/Kv), ký hiệu vật liệu, kiểu kết nối, ký hiệu truyền động cho đến ví dụ đọc một dòng datasheet thực tế hoàn chỉnh. Sau khi đọc xong, bạn có thể tự chọn van đúng thông số mà không cần nhờ kỹ thuật hỗ trợ.

     

    1. Các Thông Số Cơ Bản Trên Catalogue Van

    Một trang datasheet tiêu chuẩn của van công nghiệp thường có các nhóm thông số chính sau:

     Thông số kỹ thuật van công nghiệp

    2. DN (Diameter Nominal) — Đường Kính Danh Nghĩa

    DN (Diameter Nominal — đường kính danh nghĩa) là thông số kích thước chuẩn hóa để chỉ cỡ của van và ống theo hệ mét (tiêu chuẩn châu Âu / ISO). DN không phải là đường kính thực tế mà là một con số danh nghĩa dùng để ghép đôi van với ống tương ứng.

    Tại Mỹ và các nước dùng hệ đo lường Anh, kích thước tương đương được gọi là NPS (Nominal Pipe Size), đơn vị inch. Hai hệ thống này song song tồn tại trên thị trường và người mua cần biết quy đổi khi làm việc với sản phẩm từ nhiều nguồn khác nhau.

     

    Bảng quy đổi DN sang NPS (inch) phổ biến nhất:

     

    DN (mm)

    NPS (inch)

    DN (mm)

    NPS (inch)

    DN (mm)

    NPS (inch)

    DN15

    1/2"

    DN65

    2-1/2"

    DN250

    10"

    DN20

    3/4"

    DN80

    3"

    DN300

    12"

    DN25

    1"

    DN100

    4"

    DN350

    14"

    DN32

    1-1/4"

    DN125

    5"

    DN400

    16"

    DN40

    1-1/2"

    DN150

    6"

    DN500

    20"

    DN50

    2"

    DN200

    8"

    DN600

    24"

     

    ⚠ Lưu ý: DN là kích thước danh nghĩa, không phải đường kính trong (ID) thực tế. Ví dụ: ống DN50 có đường kính ngoài (OD) = 60,3 mm, đường kính trong thay đổi tùy Schedule (SCH). Van DN50 khớp với ống DN50, nhưng bore (lỗ thông qua van) có thể nhỏ hơn nếu là reduced bore.

     

    3. PN — Áp Suất Danh Nghĩa và Class ANSI

    PN (Pressure Nominal) — hệ châu Âu / ISO

    PN là áp suất tối đa mà van có thể chịu đựng ở nhiệt độ chuẩn 20°C, đơn vị bar. Các cấp PN phổ biến trong van công nghiệp:

     

    Cấp PN

    Áp suất tối đa (bar)

    Ứng dụng điển hình

    PN6

    6 bar

    Hệ thống thoát nước, ống nhựa áp thấp

    PN10

    10 bar

    Cấp nước đô thị, HVAC, nước lạnh

    PN16

    16 bar

    Van công nghiệp thông dụng nhất — nước, hơi, khí áp trung

    PN25

    25 bar

    Hệ thống áp suất cao hơn, nồi hơi trung áp

    PN40

    40 bar

    Hơi nước áp cao, dầu khí, hóa chất

    PN64

    64 bar

    Dầu khí, đường ống cao áp

    PN100

    100 bar

    Ứng dụng siêu cao áp, thủy lực công nghiệp

     

    Class ANSI — hệ Mỹ (ASME B16.34)

    Tài liệu của nhà sản xuất Mỹ và dự án dầu khí quốc tế thường dùng hệ Class thay vì PN. Class biểu thị áp suất làm việc tối đa (WP) ở nhiệt độ chuẩn, nhưng giá trị thay đổi theo nhiệt độ và vật liệu, phức tạp hơn PN.

     

    Class ANSI

    Tương đương PN gần nhất

    WP tối đa ở 38°C (thép carbon WCB)

    Class 150

    PN20

    19,6 bar (285 psi)

    Class 300

    PN50

    51,1 bar (740 psi)

    Class 600

    PN100

    102,1 bar (1.480 psi)

    Class 900

    PN150

    153,2 bar (2.220 psi)

    Class 1500

    PN260

    255,3 bar (3.705 psi)

    Class 2500

    PN420

    425,5 bar (6.170 psi)

     

    ⚠ Không dùng PN và Class hoán đổi cho nhau một cách đơn giản! Áp suất làm việc thực tế theo Class phụ thuộc vào vật liệu và nhiệt độ, phải tra bảng ASME B16.34 cụ thể. Van Class 150 inox 316 có WP thấp hơn Class 150 thép WCB ở cùng nhiệt độ.

     

    4. Cv và Kv — Hệ Số Lưu Lượng Van

    Cv và Kv biểu thị khả năng cho lưu chất đi qua của van khi mở hoàn toàn hay nói cách khác, là "độ rộng" thực tế của van đối với dòng chảy. Đây là thông số quan trọng nhất khi tính toán chọn van điều tiết (control valve).

    Định nghĩa và công thức quy đổi

    Công thức quy đổi:  Cv = Kv × 1,156   |   Kv = Cv × 0,865

    Ứng dụng thực tế, cách tính chọn van theo Kv

    Khi biết lưu lượng cần thiết Q (m³/h) và chênh lệch áp suất cho phép qua van ΔP (bar), tính Kv cần thiết:

    Kv (yêu cầu) = Q ÷ √ΔP   |  Q tính bằng m³/h, ΔP tính bằng bar

    Sau đó chọn van có Kv ≥ Kv (yêu cầu). Thực tế nên chọn van có Kv = 1,3–1,5 lần Kv tính toán để có biên độ dự phòng.

    Ví dụ tính chọn van

    Cần chọn van điều tiết cho đường nước lạnh: lưu lượng Q = 50 m³/h, chênh lệch áp suất cho phép qua van ΔP = 1 bar.

    Kv (yêu cầu) = 50 ÷ √1 = 50 m³/h  →  Chọn van có Kv ≥ 50 × 1,3 = 65 m³/h

    Tra catalogue van bướm DN100 thông thường có Kv ≈ 350–400 m³/h khi mở hoàn toàn, quá lớn để điều tiết chính xác. Nên dùng van cầu (globe valve) hoặc van bướm eccentric với Kv phù hợp hơn.

    Lưu ý: Kv/Cv trên catalogue là giá trị khi van MỞ HOÀN TOÀN. Van điều tiết cần xem thêm đặc tuyến lưu lượng: linear, equal percentage hay quick-opening.

     

    5. Ký Hiệu Vật Liệu Thân Van Trên Catalogue

    Vật liệu van thường được ký hiệu theo tiêu chuẩn ASTM (Mỹ) hoặc EN (châu Âu). Bảng dưới đây liệt kê các ký hiệu phổ biến nhất bạn sẽ gặp trên catalogue:

     

    Ký hiệu catalogue

    Tên vật liệu đầy đủ

    Tiêu chuẩn

    Ứng dụng điển hình

    CF8

    Inox 304 đúc

    ASTM A351

    Nước sạch, thực phẩm nhẹ, HVAC

    CF8M

    Inox 316 đúc

    ASTM A351

    Hóa chất, nước biển, thực phẩm cao cấp

    CF3M

    Inox 316L đúc (carbon thấp)

    ASTM A351

    Dược phẩm, F&B cần hàn nhiều

    WCB

    Thép carbon đúc

    ASTM A216

    Hơi nước, dầu, khí, nhiệt độ cao

    LCC

    Thép hợp kim thấp đúc

    ASTM A352

    Nhiệt độ âm (đến -46°C), LNG/LPG

    GG25

    Gang xám

    DIN EN 1561

    Nước, PCCC, PN16 trở xuống

    GGG50

    Gang cầu (ductile iron)

    DIN EN 1563

    Cấp nước lớn, chôn ngầm, PCCC

    Bronze

    Đồng đỏ / đồng thau

    ASTM B62

    DN nhỏ, nước nóng lạnh dân dụng

    1.4408

    Inox 316 đúc (tiêu chuẩn EU)

    EN 10213

    Tương đương CF8M, dự án châu Âu

     

    6. Kiểu Kết Nối Đầu Vào/Ra (End Connection)

    Kiểu kết nối xác định cách van được ghép vào đường ống. Chọn sai kiểu kết nối là lỗi phổ biến nhất khi đặt hàng van lần đầu.

     

    7. Ký Hiệu Truyền Động (Actuator / Operator)

    Catalogue van thường dùng mã ký hiệu ngắn để chỉ kiểu vận hành van. Hiểu các ký hiệu này giúp đặt hàng đúng phiên bản cần thiết:

     

    Ký hiệu

    Kiểu truyền động

    Ghi chú

    HW / LV

    Hand Wheel / Lever (tay quay / tay gạt)

    Vận hành thủ công — tiêu chuẩn

    GB

    Gear Box (hộp số giảm tốc)

    Van lớn DN200+ cần thêm hộp số để giảm lực tay

    EL / MOV

    Electric Actuator (truyền động điện)

    Kèm voltage (220V/380V) và tín hiệu (on-off / 4–20mA)

    PN / PA

    Pneumatic Actuator (truyền động khí nén)

    Kèm SA/DA và fail position (Fail-Close / Fail-Open)

    HY

    Hydraulic Actuator (thủy lực)

    Van áp lực rất cao, van cỡ lớn đặc biệt

    SS

    Spring-loaded / Self-operated

    Tự điều chỉnh bằng lò xo — van giảm áp, van an toàn

    Ngoài kiểu truyền động, catalogue thường ghi thêm: voltage nguồn điện (220VAC/380VAC/24VDC), torque output (Nm), tín hiệu điều khiển (on/off, 4–20mA, Modbus), cấp bảo vệ IP (IP65/IP67/IP68), chứng nhận ATEX (khu vực cháy nổ).

    8. Ví Dụ Đọc Datasheet Thực Tế 

    Dưới đây là ví dụ đọc một dòng thông số trên catalogue van bướm công nghiệp thực tế. Giả sử bạn thấy:


    "Butterfly Valve DN200 PN16 / Body: GGG50 / Disc: CF8M / Seat: EPDM / End: FL-EN1092-2 / Op: DA-PA 6 bar + SA-FC + 4–20mA Positioner"

     

    Đọc từng phần như sau:


    Tip thực tế: Khi đặt hàng van, luôn gửi đủ 6 thông số: DN, PN/Class, lưu chất, nhiệt độ làm việc, vật liệu yêu cầu, kiểu kết nối. Thiếu bất kỳ thông số nào trong 6 thông số này đều có nguy cơ nhận được van không phù hợp.

     

    9. Câu Hỏi Thường Gặp

    DN50 và 2 inch (2") có giống nhau không?

    Về mặt kết nối, DN50 và 2" NPS là tương đương, van DN50 sẽ khớp với mặt bích hoặc ren của ống 2" NPS. Đường kính ngoài (OD) thực tế là 60,3 mm cho cả hai hệ. Điểm khác biệt quan trọng: mặt bích PN (EN) và Class (ASME) có kích thước lỗ bu-lông khác nhau, không hoán đổi trực tiếp được dù cùng DN/NPS.

    Ren BSP (G) và NPT khác nhau như thế nào? Có dùng chung được không?

    BSP (British Standard Pipe, ký hiệu G) là ren song song hoặc côn theo tiêu chuẩn Anh/châu Âu, góc ren 55°. NPT (National Pipe Taper) là ren côn theo tiêu chuẩn Mỹ, góc ren 60°. Hai loại KHÔNG tương thích: bắt nhầm có thể vặn được 1–2 vòng nhưng sẽ rò rỉ và gãy ren. Luôn kiểm tra ký hiệu trên catalogue (G = BSP; NPT hoặc PT = NPT) trước khi đặt hàng.

    Kv và Cv: nếu catalogue chỉ ghi một trong hai, tính loại kia như thế nào?

    Công thức chính xác: Cv = Kv × 1,1561 và Kv = Cv × 0,8651. Ví dụ: Catalogue ghi Kv = 350 m³/h → Cv = 350 × 1,1561 ≈ 405 GPM. Lưu ý: Kv/Cv luôn là giá trị khi van mở HOÀN TOÀN, ở vị trí điều tiết trung gian, giá trị thực tế thấp hơn nhiều và phụ thuộc vào đặc tuyến lưu lượng của van.

    EPDM, NBR, PTFE — đệm kín (seat) nào phù hợp với lưu chất của tôi?

    EPDM: tốt với nước, hơi nước <120°C, nhiều hóa chất, KHÔNG dùng với dầu mỡ hydrocarbon, xăng dầu. NBR: tốt với dầu mỡ, xăng dầu, LPG, kém với nước nóng và hóa chất oxy hóa mạnh. PTFE: chịu hóa chất tốt nhất (axit, dung môi, kiềm), nhiệt độ -200°C đến +200°C, nhưng kém đàn hồi hơn cao su và giá cao hơn. Khi lưu chất phức tạp, cần tham khảo bảng tương thích hóa chất (chemical resistance chart) của nhà sản xuất cụ thể.

    Face-to-face (F2F) là gì và tại sao quan trọng?

    Face-to-face (F2F) là khoảng cách giữa hai mặt mặt bích đầu vào và đầu ra của van, tức là chiều dài van chiếm trong hệ thống đường ống. Thông số này quan trọng khi thay thế van: nếu F2F của van mới khác van cũ, toàn bộ đoạn ống xung quanh phải gia công lại. Tiêu chuẩn EN 558 (châu Âu) và ASME B16.10 (Mỹ) quy định F2F tiêu chuẩn cho từng loại van và cỡ DN/Class để đảm bảo khả năng thay thế lẫn nhau giữa các nhà sản xuất.

     

    Kết Luận

    Đọc catalogue van công nghiệp không phức tạp nếu bạn nắm được 7 nhóm thông số chính: DN (kích thước), PN/Class (áp suất), Cv/Kv (lưu lượng), vật liệu (thân/đĩa/đệm kín), kiểu kết nối, kiểu truyền động và tiêu chuẩn áp dụng. Mỗi thông số đều có ý nghĩa kỹ thuật cụ thể và ảnh hưởng trực tiếp đến việc van có hoạt động đúng trong hệ thống của bạn hay không.

    Nguyên tắc vàng khi đặt hàng van: gửi đủ 6 thông số (DN, PN/Class, lưu chất, nhiệt độ, vật liệu yêu cầu, kiểu kết nối).

    Nếu bạn cần hỗ trợ đọc catalogue van từ nhà sản xuất cụ thể hoặc tư vấn chọn thông số phù hợp cho dự án, liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được hỗ trợ miễn phí.

     

    Tìm hiểu thêm danh mục sản phẩm tại Van Duy Thành

    Bài viết khác

    Mặt Bích Inox 304 316: Kích Thước & Báo Giá Mới Nhất

    Ngày đăng: 01/07/2026 08:02 AM

    Khi thiết kế hoặc bảo dưỡng hệ thống đường ống công nghiệp, việc lựa chọn phụ kiện kết nối đóng vai trò sống còn đến độ bền và tính an toàn của toàn bộ công trình. Trong đó, dòng sản phẩm mặt bích inox 304 316 được xem là giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, chịu áp lực cao và vận hành ổn định trong các môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, việc hiểu sai lệch đặc tính kỹ thuật giữa hai mác thép này hoặc chọn sai tiêu chuẩn kích thước mặt bích inox có thể dẫn đến rò rỉ lưu chất, gây tổn thất lớn về chi phí của doanh nghiệp. Để giúp bạn không gặp phải những sai lầm đáng tiếc trong quá trình mua hàng, bài viết chuyên sâu này từ đội ngũ kỹ sư Van Duy Thành sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện: từ cách phân biệt định tính bích inox 304 và 316, bảng tra thông số hình học DN15 - DN300, dịch vụ gia công mặt bích inox theo yêu cầu, cho đến bảng giá mặt bích inox mới nhất. Hãy cùng khám phá ngay để tối ưu hóa chi phí vật tư cho dự án của bạn!

    Mặt Bích Là Gì? Cấu Tạo, Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Và Các Loại Mặt Bích

    Ngày đăng: 30/06/2026 08:42 AM

    Bạn đang tìm hiểu mặt bích là gì để lựa chọn chính xác vật tư cho công trình của mình? Việc chọn sai tiêu chuẩn kỹ thuật (JIS, BS, ANSI, DIN) hoặc sai kích thước danh nghĩa (DN) không chỉ gây rò rỉ mà còn làm lãng phí rất nhiều chi phí đầu tư. Hãy cùng đội ngũ kỹ thuật của Van Duy Thành giải mã chi tiết từ cấu tạo, phân loại (mặt bích thép, inox, mặt bích mù) đến cẩm nang đo đạc thông số chuẩn xác nhất từ A - Z trong bài viết này!

    Van Y Lọc Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Bảng Giá Mới Nhất

    Ngày đăng: 29/06/2026 09:24 AM

    Bạn đang tìm kiếm giải pháp bảo vệ máy bơm, đồng hồ và các thiết bị đắt tiền trên đường ống khỏi rác thải, cặn bẩn? Van y lọc chính là "tấm khiên" hoàn hảo không thể thiếu. Bài viết này Van Duy Thành sẽ bóc tách chi tiết về cấu tạo, nguyên lý làm việc của lọc chữ Y, phân loại van lọc y gang mặt bích cũng như cập nhật bảng giá van y lọc mới nhất giúp bạn tối ưu chi phí cho công trình!

    Van Vi Sinh Là Gì? Bảng Giá Và Các Loại Van Inox Vi Sinh Phổ Biến

    Ngày đăng: 28/06/2026 06:59 PM

    Trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt như dược phẩm, thực phẩm, đồ uống và mỹ phẩm, van vi sinh là một thiết bị kiểm soát dòng chảy không thể thiếu. Được chế tạo từ các dòng inox cao cấp (như SUS304, SUS316L) với bề mặt được đánh bóng siêu mịn, loại van này giúp ngăn ngừa hoàn toàn sự bám bẩn và vi khuẩn phát triển. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ van vi sinh là gì, phân loại các dòng van inox vi sinh phổ biến nhất hiện nay (van bướm, van bi, van lấy mẫu...) kèm theo cập nhật bảng giá mới nhất để bạn dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp cho hệ thống của mình.

    Van Bypass, Van Nhánh Là Gì? Vai Trò & Cách Lắp Đúng Kỹ Thuật

    Ngày đăng: 28/06/2026 11:06 AM

    Tìm hiểu chi tiết về van bypass (van nhánh, van vòng tránh) cùng sơ đồ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cụm đường ống bypass line tiêu chuẩn. Bài viết chia sẻ từ chuyên gia Van Duy Thành sẽ giúp bạn nắm rõ van bypass có tác dụng gì, ứng dụng thực tế quanh máy bơm, bộ lọc, van điều khiển và hướng dẫn quy trình lắp đặt van song song đúng kỹ thuật, đảm bảo vận hành an toàn và tối ưu cho toàn hệ thống.

    Van phao là gì? Cấu tạo, nguyên lý & cách lắp đặt chuẩn

    Ngày đăng: 27/06/2026 09:48 AM

    Van phao (float valve) là gì? Khám phá chi tiết cấu tạo van phao cơ, nguyên lý vận hành thủy lực và hướng dẫn lắp đặt chuẩn kỹ thuật giúp kiểm soát mực nước tự động, chống tràn bồn chứa hiệu quả cho mọi công trình.

    Van Xả Đáy Và Van Xả Cặn: Công Dụng, Phân Loại Và Lắp Đặt

    Ngày đăng: 26/06/2026 03:13 PM

    Bài viết cung cấp góc nhìn chuyên sâu toàn diện về hai thiết bị quan trọng trong hệ thống đường ống công nghiệp: van xả đáy (drain valve) và van xả cặn. Nội dung phân tích sâu từ định nghĩa, cấu tạo kỹ thuật cho đến nguyên lý hoạt động của từng loại. Điểm nhấn của bài viết là bảng so sánh trực quan mô hình 3C giúp phân biệt rạch ròi hai dòng van này, đi kèm hướng dẫn chi tiết quy trình xây dựng hố van xả cặn và lắp đặt van xả đáy bồn chứa đúng tiêu chuẩn vận hành nhà máy. Cuối bài là phần FAQ giải đáp thực tế các lỗi kẹt van, tần suất xả đáy lò hơi và cách ứng dụng van điều khiển khí nén để tự động hóa hệ thống.

    Van Xả Khí Tự Động: Cách Lắp & Chọn DN25, DN40 Chuẩn

    Ngày đăng: 26/06/2026 07:10 AM

    Trong các hệ thống cấp thoát nước, lưu chất lỏng chảy trong đường ống luôn kéo theo một lượng không khí tồn dư nhất định. Nếu không được giải phóng kịp thời, lượng khí này sẽ tích tụ thành các túi khí lớn gây tắc nghẽn dòng chảy và làm sụt giảm nghiêm trọng hiệu suất của toàn hệ thống. Để giải quyết triệt để bài toán kỹ thuật này, việc trang bị van xả khí tự động là giải pháp bắt buộc giúp bảo vệ an toàn cho đường ống. Bài viết này được chia sẻ từ góc nhìn của các kỹ sư cơ điện có 10 năm kinh nghiệm tại doanh nghiệp van công nghiệp hàng đầu, mang đến cho bạn cái nhìn toàn diện nhất. Chúng ta sẽ cùng phân tích từ cấu tạo, nguyên lý hoạt động cho đến cách thức lựa chọn kích thước van xả khí tối ưu nhất cho công trình của bạn.

    Van Điện Từ Là Gì? Cấu Tạo Và Nguyên Lý Và Phân Loại Từ A-Z

    Ngày đăng: 15/06/2026 04:02 PM

    Van điện từ là gì, cấu tạo vận hành ra sao và làm thế nào để lựa chọn được model phù hợp cho hệ thống của bạn? Bài viết này sẽ chia sẻ toàn bộ những kinh nghiệm tích lũy của Van Duy Thành trong ngành van công nghiệp.

    Van Giảm Áp Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý và Cách Chỉnh Áp Suất

    Ngày đăng: 10/06/2026 04:47 PM

    Van giảm áp (hay còn gọi là PRV - Pressure Reducing Valve) là thiết bị cơ khí quan trọng bậc nhất trong mọi hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng. Nhiệm vụ cốt lõi của loại van điều chỉnh áp suất này là tự động giảm áp suất đầu vào cao và biến động thành một áp suất đầu ra ổn định, thấp hơn, bảo vệ an toàn cho các thiết bị phía sau.
    0
    Zalo
    Hotline