Mở một tờ catalogue van công nghiệp, bạn sẽ thấy hàng chục ký hiệu và thông số kỹ thuật: DN150, PN16, Kv = 480, CF8M, EN 1092-2 Flange... Nếu không biết cách đọc đúng, rất dễ chọn sai van, sai kích thước, sai áp suất, sai vật liệu, dẫn đến lắp không vào, rò rỉ hoặc hỏng hóc sớm.
Bài viết này là hướng dẫn thực chiến đọc catalogue van công nghiệp từ đầu đến cuối: từ các thông số cơ bản (DN, PN, Cv/Kv), ký hiệu vật liệu, kiểu kết nối, ký hiệu truyền động cho đến ví dụ đọc một dòng datasheet thực tế hoàn chỉnh. Sau khi đọc xong, bạn có thể tự chọn van đúng thông số mà không cần nhờ kỹ thuật hỗ trợ.
1. Các Thông Số Cơ Bản Trên Catalogue Van
Một trang datasheet tiêu chuẩn của van công nghiệp thường có các nhóm thông số chính sau:
- Thông số hình học: DN (kích thước), chiều dài lắp (face-to-face), trọng lượng, kích thước mặt bích
- Thông số áp lực: PN hoặc Class (áp suất làm việc), áp suất thử nghiệm (test pressure), áp suất làm việc tối đa (MAWP)
- Thông số lưu lượng: Cv hoặc Kv (hệ số lưu lượng), tỷ lệ điều tiết (rangeability) với van điều tiết
- Thông số vật liệu: Vật liệu thân (body), đĩa (disc/ball), trục (stem), gioăng kín (seat/packing)
- Thông số kết nối: Kiểu đấu nối đầu vào/ra (flange, threaded, wafer, butt-weld), tiêu chuẩn mặt bích
- Thông số truyền động: Kiểu vận hành (tay quay, hộp số, điện, khí nén), torque yêu cầu, tín hiệu điều khiển
- Chứng nhận và tiêu chuẩn: API, ASME, EN, ISO, CE, FM, UL, ATEX...

2. DN (Diameter Nominal) — Đường Kính Danh Nghĩa
DN (Diameter Nominal — đường kính danh nghĩa) là thông số kích thước chuẩn hóa để chỉ cỡ của van và ống theo hệ mét (tiêu chuẩn châu Âu / ISO). DN không phải là đường kính thực tế mà là một con số danh nghĩa dùng để ghép đôi van với ống tương ứng.
Tại Mỹ và các nước dùng hệ đo lường Anh, kích thước tương đương được gọi là NPS (Nominal Pipe Size), đơn vị inch. Hai hệ thống này song song tồn tại trên thị trường và người mua cần biết quy đổi khi làm việc với sản phẩm từ nhiều nguồn khác nhau.
Bảng quy đổi DN sang NPS (inch) phổ biến nhất:
|
DN (mm) |
NPS (inch) |
DN (mm) |
NPS (inch) |
DN (mm) |
NPS (inch) |
|
DN15 |
1/2" |
DN65 |
2-1/2" |
DN250 |
10" |
|
DN20 |
3/4" |
DN80 |
3" |
DN300 |
12" |
|
DN25 |
1" |
DN100 |
4" |
DN350 |
14" |
|
DN32 |
1-1/4" |
DN125 |
5" |
DN400 |
16" |
|
DN40 |
1-1/2" |
DN150 |
6" |
DN500 |
20" |
|
DN50 |
2" |
DN200 |
8" |
DN600 |
24" |
⚠ Lưu ý: DN là kích thước danh nghĩa, không phải đường kính trong (ID) thực tế. Ví dụ: ống DN50 có đường kính ngoài (OD) = 60,3 mm, đường kính trong thay đổi tùy Schedule (SCH). Van DN50 khớp với ống DN50, nhưng bore (lỗ thông qua van) có thể nhỏ hơn nếu là reduced bore.
3. PN — Áp Suất Danh Nghĩa và Class ANSI
PN (Pressure Nominal) — hệ châu Âu / ISO
PN là áp suất tối đa mà van có thể chịu đựng ở nhiệt độ chuẩn 20°C, đơn vị bar. Các cấp PN phổ biến trong van công nghiệp:
|
Cấp PN |
Áp suất tối đa (bar) |
Ứng dụng điển hình |
|
PN6 |
6 bar |
Hệ thống thoát nước, ống nhựa áp thấp |
|
PN10 |
10 bar |
Cấp nước đô thị, HVAC, nước lạnh |
|
PN16 |
16 bar |
Van công nghiệp thông dụng nhất — nước, hơi, khí áp trung |
|
PN25 |
25 bar |
Hệ thống áp suất cao hơn, nồi hơi trung áp |
|
PN40 |
40 bar |
Hơi nước áp cao, dầu khí, hóa chất |
|
PN64 |
64 bar |
Dầu khí, đường ống cao áp |
|
PN100 |
100 bar |
Ứng dụng siêu cao áp, thủy lực công nghiệp |
Class ANSI — hệ Mỹ (ASME B16.34)
Tài liệu của nhà sản xuất Mỹ và dự án dầu khí quốc tế thường dùng hệ Class thay vì PN. Class biểu thị áp suất làm việc tối đa (WP) ở nhiệt độ chuẩn, nhưng giá trị thay đổi theo nhiệt độ và vật liệu, phức tạp hơn PN.
|
Class ANSI |
Tương đương PN gần nhất |
WP tối đa ở 38°C (thép carbon WCB) |
|
Class 150 |
PN20 |
19,6 bar (285 psi) |
|
Class 300 |
PN50 |
51,1 bar (740 psi) |
|
Class 600 |
PN100 |
102,1 bar (1.480 psi) |
|
Class 900 |
PN150 |
153,2 bar (2.220 psi) |
|
Class 1500 |
PN260 |
255,3 bar (3.705 psi) |
|
Class 2500 |
PN420 |
425,5 bar (6.170 psi) |
⚠ Không dùng PN và Class hoán đổi cho nhau một cách đơn giản! Áp suất làm việc thực tế theo Class phụ thuộc vào vật liệu và nhiệt độ, phải tra bảng ASME B16.34 cụ thể. Van Class 150 inox 316 có WP thấp hơn Class 150 thép WCB ở cùng nhiệt độ.
4. Cv và Kv — Hệ Số Lưu Lượng Van
Cv và Kv biểu thị khả năng cho lưu chất đi qua của van khi mở hoàn toàn hay nói cách khác, là "độ rộng" thực tế của van đối với dòng chảy. Đây là thông số quan trọng nhất khi tính toán chọn van điều tiết (control valve).
Định nghĩa và công thức quy đổi
- Kv (hệ châu Âu, đơn vị m³/h): Lưu lượng nước (m³/h) chảy qua van khi chênh lệch áp suất đầu vào và đầu ra là 1 bar, ở nhiệt độ 5–40°C.
- Cv (hệ Mỹ, đơn vị GPM): Lưu lượng nước (gallon/phút) chảy qua van khi chênh lệch áp suất là 1 psi, ở nhiệt độ 60°F.
Công thức quy đổi: Cv = Kv × 1,156 | Kv = Cv × 0,865
Ứng dụng thực tế, cách tính chọn van theo Kv
Khi biết lưu lượng cần thiết Q (m³/h) và chênh lệch áp suất cho phép qua van ΔP (bar), tính Kv cần thiết:
Kv (yêu cầu) = Q ÷ √ΔP | Q tính bằng m³/h, ΔP tính bằng bar
Sau đó chọn van có Kv ≥ Kv (yêu cầu). Thực tế nên chọn van có Kv = 1,3–1,5 lần Kv tính toán để có biên độ dự phòng.
Ví dụ tính chọn van
Cần chọn van điều tiết cho đường nước lạnh: lưu lượng Q = 50 m³/h, chênh lệch áp suất cho phép qua van ΔP = 1 bar.
Kv (yêu cầu) = 50 ÷ √1 = 50 m³/h → Chọn van có Kv ≥ 50 × 1,3 = 65 m³/h
Tra catalogue van bướm DN100 thông thường có Kv ≈ 350–400 m³/h khi mở hoàn toàn, quá lớn để điều tiết chính xác. Nên dùng van cầu (globe valve) hoặc van bướm eccentric với Kv phù hợp hơn.
Lưu ý: Kv/Cv trên catalogue là giá trị khi van MỞ HOÀN TOÀN. Van điều tiết cần xem thêm đặc tuyến lưu lượng: linear, equal percentage hay quick-opening.
5. Ký Hiệu Vật Liệu Thân Van Trên Catalogue
Vật liệu van thường được ký hiệu theo tiêu chuẩn ASTM (Mỹ) hoặc EN (châu Âu). Bảng dưới đây liệt kê các ký hiệu phổ biến nhất bạn sẽ gặp trên catalogue:
|
Ký hiệu catalogue |
Tên vật liệu đầy đủ |
Tiêu chuẩn |
Ứng dụng điển hình |
|
CF8 |
Inox 304 đúc |
ASTM A351 |
Nước sạch, thực phẩm nhẹ, HVAC |
|
CF8M |
Inox 316 đúc |
ASTM A351 |
Hóa chất, nước biển, thực phẩm cao cấp |
|
CF3M |
Inox 316L đúc (carbon thấp) |
ASTM A351 |
Dược phẩm, F&B cần hàn nhiều |
|
WCB |
Thép carbon đúc |
ASTM A216 |
Hơi nước, dầu, khí, nhiệt độ cao |
|
LCC |
Thép hợp kim thấp đúc |
ASTM A352 |
Nhiệt độ âm (đến -46°C), LNG/LPG |
|
GG25 |
DIN EN 1561 |
Nước, PCCC, PN16 trở xuống |
|
|
GGG50 |
Gang cầu (ductile iron) |
DIN EN 1563 |
Cấp nước lớn, chôn ngầm, PCCC |
|
Bronze |
ASTM B62 |
DN nhỏ, nước nóng lạnh dân dụng |
|
|
1.4408 |
Inox 316 đúc (tiêu chuẩn EU) |
EN 10213 |
Tương đương CF8M, dự án châu Âu |
6. Kiểu Kết Nối Đầu Vào/Ra (End Connection)
Kiểu kết nối xác định cách van được ghép vào đường ống. Chọn sai kiểu kết nối là lỗi phổ biến nhất khi đặt hàng van lần đầu.
- Flanged — Mặt bích (FL): Van có mặt bích hai đầu, bắt bu-lông với mặt bích đường ống. Phổ biến nhất cho DN50 trở lên. Cần chỉ rõ tiêu chuẩn: EN 1092-1 (châu Âu, PN16/25/40), ASME B16.5 (Mỹ, Class 150/300), JIS B2210 (Nhật).
- Threaded — Ren (Th): Van có ren trong hoặc ren ngoài, vặn trực tiếp vào ống có ren. Phổ biến cho DN15–DN50. Ren BSP (G) theo tiêu chuẩn Anh/châu Âu; ren NPT theo tiêu chuẩn Mỹ, KHÔNG tương thích nhau dù trông giống nhau.
- Wafer — Kẹp giữa mặt bích (W): Van mỏng, kẹp giữa hai mặt bích bằng bu-lông dài xuyên qua. Nhẹ, gọn, rẻ, phổ biến với van bướm và van một chiều dual-plate DN80 trở lên. Lug wafer có lỗ ren cho phép tháo một phía đường ống.
- Butt-weld — Hàn giáp mép (BW): Đầu van hàn trực tiếp vào đường ống, không dùng mặt bích. Kín tuyệt đối, dùng cho hệ thống áp suất rất cao hoặc nhiệt độ cực cao (dầu khí, nhà máy điện).
- Socket-weld — Hàn lồng (SW): Ống cắm vào lỗ socket của van rồi hàn xung quanh. Dùng cho ống nhỏ DN15–DN50, áp suất cao, trong nhà máy dầu khí và hóa chất.
- Tri-clamp — Kẹp vệ sinh (TC): Kết nối nhanh bằng vòng kẹp, tháo lắp không cần dụng cụ, tiêu chuẩn vệ sinh DIN 32676/ISO 2852 cho ngành thực phẩm, dược phẩm, bia.
7. Ký Hiệu Truyền Động (Actuator / Operator)
Catalogue van thường dùng mã ký hiệu ngắn để chỉ kiểu vận hành van. Hiểu các ký hiệu này giúp đặt hàng đúng phiên bản cần thiết:
|
Ký hiệu |
Kiểu truyền động |
Ghi chú |
|
HW / LV |
Hand Wheel / Lever (tay quay / tay gạt) |
Vận hành thủ công — tiêu chuẩn |
|
GB |
Gear Box (hộp số giảm tốc) |
Van lớn DN200+ cần thêm hộp số để giảm lực tay |
|
EL / MOV |
Electric Actuator (truyền động điện) |
Kèm voltage (220V/380V) và tín hiệu (on-off / 4–20mA) |
|
PN / PA |
Pneumatic Actuator (truyền động khí nén) |
Kèm SA/DA và fail position (Fail-Close / Fail-Open) |
|
HY |
Hydraulic Actuator (thủy lực) |
Van áp lực rất cao, van cỡ lớn đặc biệt |
|
SS |
Spring-loaded / Self-operated |
Tự điều chỉnh bằng lò xo — van giảm áp, van an toàn |
Ngoài kiểu truyền động, catalogue thường ghi thêm: voltage nguồn điện (220VAC/380VAC/24VDC), torque output (Nm), tín hiệu điều khiển (on/off, 4–20mA, Modbus), cấp bảo vệ IP (IP65/IP67/IP68), chứng nhận ATEX (khu vực cháy nổ).
8. Ví Dụ Đọc Datasheet Thực Tế
Dưới đây là ví dụ đọc một dòng thông số trên catalogue van bướm công nghiệp thực tế. Giả sử bạn thấy:
"Butterfly Valve DN200 PN16 / Body: GGG50 / Disc: CF8M / Seat: EPDM / End: FL-EN1092-2 / Op: DA-PA 6 bar + SA-FC + 4–20mA Positioner"
Đọc từng phần như sau:
- Butterfly Valve: Van bướm — loại van
- DN200: Đường kính danh nghĩa 200 mm (tương đương 8" NPS) — phải khớp với đường kính ống hệ thống
- PN16: Áp suất danh nghĩa 16 bar ở 20°C — áp suất làm việc hệ thống phải ≤ PN16
- Body: GGG50: Thân van bằng gang cầu (ductile iron) — chịu va đập tốt, phù hợp chôn ngầm hoặc lắp ngoài trời
- Disc: CF8M: Đĩa van (cánh bướm) bằng inox 316 đúc — chống ăn mòn tốt, phù hợp nước biển hoặc hóa chất nhẹ
- Seat: EPDM: Đệm kín vòng ngồi van bằng cao su EPDM — phù hợp nước, hơi nước nhẹ, nhiều hóa chất; KHÔNG dùng cho dầu mỡ hydrocarbon
- End: FL-EN1092-2: Kiểu kết nối mặt bích (Flanged), tiêu chuẩn EN 1092-2 (mặt bích gang châu Âu, lỗ bu-lông theo PN16)
- Op: DA-PA 6 bar: Truyền động: Double Acting Pneumatic Actuator — tác động kép, áp khí nén cấp 6 bar
- SA-FC: Spring Action — Fail Close: khi mất áp khí, lò xo tự đóng van về vị trí an toàn (Fail-Close)
- 4–20mA + Positioner: Tín hiệu điều khiển 4–20mA (modulating), có kèm bộ định vị (positioner) — van này dùng để điều tiết lưu lượng chứ không chỉ on/off
Tip thực tế: Khi đặt hàng van, luôn gửi đủ 6 thông số: DN, PN/Class, lưu chất, nhiệt độ làm việc, vật liệu yêu cầu, kiểu kết nối. Thiếu bất kỳ thông số nào trong 6 thông số này đều có nguy cơ nhận được van không phù hợp.
9. Câu Hỏi Thường Gặp
❓DN50 và 2 inch (2") có giống nhau không?
Về mặt kết nối, DN50 và 2" NPS là tương đương, van DN50 sẽ khớp với mặt bích hoặc ren của ống 2" NPS. Đường kính ngoài (OD) thực tế là 60,3 mm cho cả hai hệ. Điểm khác biệt quan trọng: mặt bích PN (EN) và Class (ASME) có kích thước lỗ bu-lông khác nhau, không hoán đổi trực tiếp được dù cùng DN/NPS.
❓Ren BSP (G) và NPT khác nhau như thế nào? Có dùng chung được không?
BSP (British Standard Pipe, ký hiệu G) là ren song song hoặc côn theo tiêu chuẩn Anh/châu Âu, góc ren 55°. NPT (National Pipe Taper) là ren côn theo tiêu chuẩn Mỹ, góc ren 60°. Hai loại KHÔNG tương thích: bắt nhầm có thể vặn được 1–2 vòng nhưng sẽ rò rỉ và gãy ren. Luôn kiểm tra ký hiệu trên catalogue (G = BSP; NPT hoặc PT = NPT) trước khi đặt hàng.
❓Kv và Cv: nếu catalogue chỉ ghi một trong hai, tính loại kia như thế nào?
Công thức chính xác: Cv = Kv × 1,1561 và Kv = Cv × 0,8651. Ví dụ: Catalogue ghi Kv = 350 m³/h → Cv = 350 × 1,1561 ≈ 405 GPM. Lưu ý: Kv/Cv luôn là giá trị khi van mở HOÀN TOÀN, ở vị trí điều tiết trung gian, giá trị thực tế thấp hơn nhiều và phụ thuộc vào đặc tuyến lưu lượng của van.
❓EPDM, NBR, PTFE — đệm kín (seat) nào phù hợp với lưu chất của tôi?
EPDM: tốt với nước, hơi nước <120°C, nhiều hóa chất, KHÔNG dùng với dầu mỡ hydrocarbon, xăng dầu. NBR: tốt với dầu mỡ, xăng dầu, LPG, kém với nước nóng và hóa chất oxy hóa mạnh. PTFE: chịu hóa chất tốt nhất (axit, dung môi, kiềm), nhiệt độ -200°C đến +200°C, nhưng kém đàn hồi hơn cao su và giá cao hơn. Khi lưu chất phức tạp, cần tham khảo bảng tương thích hóa chất (chemical resistance chart) của nhà sản xuất cụ thể.
❓Face-to-face (F2F) là gì và tại sao quan trọng?
Face-to-face (F2F) là khoảng cách giữa hai mặt mặt bích đầu vào và đầu ra của van, tức là chiều dài van chiếm trong hệ thống đường ống. Thông số này quan trọng khi thay thế van: nếu F2F của van mới khác van cũ, toàn bộ đoạn ống xung quanh phải gia công lại. Tiêu chuẩn EN 558 (châu Âu) và ASME B16.10 (Mỹ) quy định F2F tiêu chuẩn cho từng loại van và cỡ DN/Class để đảm bảo khả năng thay thế lẫn nhau giữa các nhà sản xuất.
Kết Luận
Đọc catalogue van công nghiệp không phức tạp nếu bạn nắm được 7 nhóm thông số chính: DN (kích thước), PN/Class (áp suất), Cv/Kv (lưu lượng), vật liệu (thân/đĩa/đệm kín), kiểu kết nối, kiểu truyền động và tiêu chuẩn áp dụng. Mỗi thông số đều có ý nghĩa kỹ thuật cụ thể và ảnh hưởng trực tiếp đến việc van có hoạt động đúng trong hệ thống của bạn hay không.
Nguyên tắc vàng khi đặt hàng van: gửi đủ 6 thông số (DN, PN/Class, lưu chất, nhiệt độ, vật liệu yêu cầu, kiểu kết nối).
Nếu bạn cần hỗ trợ đọc catalogue van từ nhà sản xuất cụ thể hoặc tư vấn chọn thông số phù hợp cho dự án, liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được hỗ trợ miễn phí.
Tìm hiểu thêm danh mục sản phẩm tại Van Duy Thành



















