75/10 Đường Xuân Thới Thượng 9, Xã Bà Điểm
0945400333
Van Hơi Gang Tàu Biển F7375 F353 JIS10K
Nhãn hiệu uy tín: HSN (Hàn Quốc), SOY (Thổ Nhĩ Kỳ).
Model sản phẩm: F7375 (Kiểu thân thẳng) và F7353 (Kiểu thân góc).
Kích cỡ danh định: Đầy đủ từ DN50, DN65, DN80... đến DN450.
Tiêu chuẩn kết nối: Mặt bích tiêu chuẩn hàng hải JIS 10K FF.
Chất liệu cấu tạo: Thân và nắp bằng gang đúc (Cast Iron) chịu lực tốt.
Đĩa và đệm van: Đồng (Bronze) hoặc Thép không gỉ (Inox 304) chống ăn mòn.
Trục van truyền động: Đồng béc (Brass) hoặc Inox 304 chịu lực uốn.
Áp lực vận hành: Tối đa 10 kgf/cm² (10 Bar).
Môi trường ứng dụng đặc thù: Hơi nóng bão hòa, nước biển, dầu bôi trơn, dầu nhiên liệu (FO/DO) và nước sạch trên tàu biển.
Van hơi gang tàu biển F7375 (thân thẳng) và F7353 (thân góc) là dòng van cầu chuyên dụng (Marine Globe Valve) được thiết kế đóng cắt và điều tiết lưu lượng dòng chảy trên các con tàu vận tải, tàu biển và hệ thống giàn khoan. Sản phẩm sở hữu các tính năng cơ học vượt trội:
Khả năng điều tiết ưu việt: Khác với van chặn thông thường, thiết kế đĩa van dạng hình côn của dòng van cầu này cho phép kiểm soát, tăng giảm lưu lượng dòng chảy một cách mịn màng và chính xác theo từng chu kỳ vòng quay của vô lăng.
Đa dạng về kiểu dáng hình học:
Model F7375 (Straight type): Thiết kế thân thẳng, dòng chảy đi vào và đi ra nằm trên một đường thẳng, phù hợp cho các đoạn ống thông thường.
Model F7353 (Angle type): Thiết kế thân góc vuông 90º, đóng vai trò như một co cút chuyển hướng dòng chảy, giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt chật hẹp trong khoang máy tàu biển.
Kháng ăn mòn nước biển: Nhờ sự kết hợp giữa thân gang đúc dày dặn và các chi tiết làm kín (đĩa, đệm) bằng đồng hoặc inox, van có tính năng chống lại sự ăn mòn điện hóa cực tốt từ muối biển và các tạp chất.
Trên các phương tiện vận tải đường thủy và hệ thống hàng hải, cặp đôi van F7375 và F7353 đóng vai trò huyết mạch trong việc vận hành lưu chất:
Kiểm soát hệ thống năng lượng và động lực: Van được dùng để đóng ngắt hoặc phân phối dòng hơi nóng bão hòa từ nồi hơi đến các thiết bị tuabin, hệ thống sấy và sưởi ấm nhiên liệu trên tàu.
Hỗ trợ hệ thống khuấy chất lỏng và cứu hộ: Đóng vai trò kiểm soát các đường ống vận chuyển dầu nhiên liệu (DO, FO), hệ thống nước làm mát động cơ, hệ thống la-gô (bilge pump) và hệ thống ballast cân bằng tàu bè.
Ngăn chặn dòng chảy ngược: Trong nhiều cấu hình biến thể (SDNR - Stop Check Valve), van còn có tác dụng kép: vừa làm van chặn vừa hoạt động như một chiếc van một chiều, bảo vệ an toàn cho các bơm cao áp khỏi hiện tượng búa nước trên tàu.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn hàng hải quốc tế của sản phẩm được Van Duy Thành phân phối chính thức:
| Đặc tính kỹ thuật | Chi tiết cấu hình sản phẩm |
| Nhãn hiệu sản xuất | HSN (Hàn Quốc), SOY (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| Tiêu chuẩn thiết kế | JIS F7375 (Thân thẳng) / JIS F7353 (Thân góc) |
| Kích cỡ danh định (DN) | DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200 ... DN450 |
| Tiêu chuẩn kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn Nhật Bản JIS 10K FF (Flat Face) |
| Chất liệu Thân & Nắp van | Gang đúc chất lượng cao (FC200 / Cast Iron) |
| Chất liệu Đĩa & Bệ đỡ (Seat) | Đồng (Bronze - BC6) hoặc Inox 304 (SUS304) |
| Chất liệu Trục van (Stem) | Đồng vàng (Brass) hoặc Thép không gỉ (SUS304) |
| Áp lực làm việc tối đa | 10 kgf/cm² (Khoảng 1.0 MPa / 10 Bar) |
| Áp lực thử nghiệm vỏ | 21 kgf/cm² (Thử thủy tĩnh) |
| Áp lực thử nghiệm độ kín | 15.4 kgf/cm² |
| Môi trường làm việc | Hơi nước bão hòa, nước biển, dầu FO/DO, chất lỏng bôi trơn, nước sạch |
Sản phẩm được chế tạo dựa trên tiêu chuẩn khắt khe của hiệp hội đóng tàu Nhật Bản (JIS), cấu tạo chi tiết bao gồm:
Thân van (Body): Được đúc bằng gang dày, lòng van chia làm hai khoang được phân tách bởi một vách ngăn nằm ngang có lỗ thông. Với dòng F7353, cửa vào và cửa ra lệch nhau một góc đúng 90º.
Nắp van (Bonnet): Liên kết với thân van bằng hệ thống bu lông kiên cố, giữ cố định trục và là nơi chứa cơ cấu gioăng tết chèn.
Tay quay (Handwheel): Vô lăng cơ học điều khiển van, thường được làm bằng gang hoặc thép sơn tĩnh điện chống trượt.
Trục van (Stem): Thanh ren truyền lực, biến chuyển động quay của vô lăng thành chuyển động tịnh tiến lên/xuống của đĩa van.
Đĩa van (Disc): Bộ phận trực tiếp chặn dòng chảy. Đĩa van bằng đồng hoặc inox được vát côn để khít sát vào bệ đỡ.
Đệm van (Seat Ring): Vòng làm kín được ép chặt hoặc ren trực tiếp vào vách ngăn thân van, tăng độ kín khít khi đóng tay quay.
Gioăng tết chèn (Gland Packing): Các vòng tết làm từ graphite hoặc teflon quấn quanh trục van, ngăn lưu chất rò rỉ ngược lên phía tay quay.

Van vận hành hoàn toàn bằng cơ học theo nguyên lý tịnh tiến hướng tâm:
Khi đóng van: Người vận hành xoay tay quay theo chiều kim đồng hồ. Trục van với các bước ren mịn sẽ đẩy đĩa van di chuyển tịnh tiến xuống phía dưới. Đĩa van sẽ từ từ ép chặt vào bệ đỡ (Seat). Do dòng lưu chất khi đi qua van cầu phải chuyển hướng cuộn từ dưới lên, lực ép từ trục van từ trên xuống sẽ đối trọng trực tiếp với áp suất dòng chảy, giúp van khóa chặt hoàn toàn mà không bị rò rỉ.
Khi mở van: Xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục van kéo đĩa van nâng lên khỏi bệ đỡ. Khoảng trống giữa đĩa và bệ đỡ xuất hiện, cho phép hơi nóng hoặc nước biển lưu thông qua vách ngăn. Khoảng cách nâng của đĩa van tỷ lệ thuận với lưu lượng chất lưu, cho phép người dùng kiểm soát chính xác mức độ dòng chảy theo nhu cầu.
Nhờ đặc tính đúc từ gang chịu lực và các chi tiết tiếp xúc bằng hợp kim đồng/inox chống ăn mòn muối tốt, van được ứng dụng rộng rãi tại:
Hệ thống hàng hải và đóng tàu: Lắp đặt trên các đường ống dẫn nước biển làm mát máy, hệ thống đường ống dâng nước ballast, hệ thống thoát nước la-gô đáy tàu và các đường ống thông mạn.
Hệ thống năng lượng nhiệt, hơi nước bão hòa: Sử dụng trong mạng lưới đường ống dẫn hơi nóng từ lò hơi (boiler) phục vụ cho việc sấy dầu nặng FO, sưởi ấm các khoang sinh hoạt trên tàu vận tải đường dài.
Hệ thống nhiên liệu và dầu nhớt: Kiểm soát dòng chảy của dầu nhiên liệu DO, FO, dầu nhờn bôi trơn động cơ chính và máy phát điện trên tàu.
Các nhà máy ven biển, giàn khoan dầu khí: Ứng dụng tại các trạm bơm nước biển thô, hệ thống xử lý nước muối công nghiệp và công trình khai thác cận duyên.
Việc lắp đặt đúng kỹ thuật trên tàu biển đòi hỏi sự cẩn thận do môi trường có độ rung lắc lớn:
Bước 1: Kiểm tra mũi tên chỉ hướng: Trên thân van cầu F7375 và F7353 luôn đúc nổi một mũi tên chỉ hướng dòng chảy. Phải lắp đặt sao cho hướng đi của lưu chất trùng tuyệt đối với hướng mũi tên này (dòng chảy đi từ dưới đĩa van lên).
Bước 2: Vệ sinh mặt bích ống: Làm sạch rỉ sét, cặn bẩn bám trên hai mặt bích đường ống. Chuẩn bị gioăng đệm (gasket) phù hợp (thường dùng gioăng chì graphite chịu nhiệt cho đường hơi hoặc gioăng cao su chịu dầu cho đường dầu).
Bước 3: Siết bu lông đối xứng: Đặt van vào giữa hai mặt bích, xỏ bu lông và tiến hành siết đều tay theo sơ đồ đối xứng chéo nhau. Không siết chặt một góc trước vì dễ gây hiện tượng vênh bích, nứt tai bích gang hoặc rò rỉ lưu chất.
Bước 4: Định vị không gian vận hành: Đối với mã thân góc F7353, cần tính toán kỹ góc quay đường ống $90^\circ$ sao cho phần tay quay hướng ra ngoài, tạo không gian thông thoáng cho kỹ thuật viên dễ dàng thao tác xoay vô lăng khi có sự cố.
Do phải hoạt động liên tục trong môi trường xâm thực mạnh của nước biển và nhiệt độ cao của hơi nóng, van có thể gặp một số hao mòn sau:
Rò rỉ lưu chất ở cổ trục van (Ty van):
Nguyên nhân: Gioăng tết chèn (Gland packing) lâu ngày bị khô, xẹp hoặc bị mài mòn do tần suất xoay trục van nhiều.
Cách khắc phục: Siết thêm ốc bu-lông ở cổ van để ép chặt phần tết chèn xuống. Nếu vẫn rò rỉ, cần xả áp đường ống, tháo nắp cổ và bổ sung hoặc thay mới vòng tết chèn bằng dây tết chì graphite.
Van đóng không khít, lưu chất vẫn chảy qua khi đã khóa chặt tay quay:
Nguyên nhân: Đĩa van bị cặn bám, xỉ hàn hoặc dị vật đường ống kẹt vào; hoặc bệ đỡ bằng đồng bị dòng lưu chất áp lực cao bào mòn tạo thành các vết xước sâu.
Cách khắc phục: Tiến hành tháo nắp van, kiểm tra bề mặt đĩa van. Nếu bị bám cặn thì vệ sinh sạch sẽ. Nếu bề mặt đồng bị xước nhẹ, có thể dùng bột rà xupap để rà khít lại đĩa và bệ đỡ. Nếu hỏng nặng cần thay đĩa mới.
Tay quay bị kẹt cứng, cực kỳ nặng khi đóng mở:
Nguyên nhân: Phần ren trên trục van bị khô mỡ bôi trơn, bị rỉ sét do dính nước biển hoặc trục van bị cong do ngoại lực tác động.
Cách khắc phục: Tra thêm mỡ chịu nhiệt vào phần ren trục van và xoay nhẹ nhàng. Nếu trục van đã bị cong vênh do va đập cơ học trên tàu, bắt buộc phải tháo van để nắn thẳng hoặc thay thế trục mới.
Khi nhắc đến dòng sản phẩm van công nghiệp phục vụ cho ngành đóng tàu và hàng hải, Van Duy Thành tự hào là đơn vị phân phối uy tín hàng đầu tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết đem lại giá trị tối ưu cho quý khách hàng:
Thương hiệu quốc tế, đầy đủ chứng chỉ: Cung cấp dòng van chính hãng từ các nhà sản xuất danh tiếng HSN (Hàn Quốc) và SOY (Thổ Nhĩ Kỳ). Toàn bộ hàng hóa đều có đầy đủ giấy tờ CO, CQ và hỗ trợ cấp chứng chỉ kiểm định đăng kiểm hàng hải (NK, BV, DNV, Lloyd's...) theo yêu cầu của công trình.
Năng lực cung ứng vượt trội: Sẵn kho số lượng lớn từ kích cỡ nhỏ DN50 đến các kích cỡ đại lên tới DN450, sẵn sàng đáp ứng nhanh chóng cho các nhu cầu sửa chữa tàu gấp tại các ụ đóng tàu hoặc thay thế định kỳ trên giàn khoan.
Dịch vụ chuyên nghiệp: Báo giá nhanh chóng, chiết khấu thương mại cực tốt dành cho các nhà thầu đóng tàu, chế tạo cơ khí. Hỗ trợ giao hàng tận nơi tại các cảng biển, nhà máy trên toàn quốc.
Để nhận thông tin tư vấn kỹ thuật chi tiết và báo giá tốt nhất, xin vui lòng liên hệ:
Hotline, ZaLo: 0945.400.333
Gmail: duythanhbadiem@gmail.com
► XEM THÊM: Van Cầu Bầu Hơi Gang Mặt Bích 10k Ykd