Van Cầu Hơi Thép Mặt Bích PN16, PN25, PN40 | DN15 - DN400

75/10 Đường Xuân Thới Thượng 9, Xã Bà Điểm

0945400333

Danh mục sản phẩm
DANH MỤC SẢN PHẨM

Van Cầu Hơi Thép Mặt Bích PN16, PN25, PN40 | DN15 - DN400

  • 0
  • Liên hệ
    • Dải kích cỡ tiêu chuẩn: Đầy đủ từ DN15, DN20, DN25... đến DN400, tương thích mọi đường ống công nghiệp.
    • Vật liệu thân van: Thép đúc cao cấp WCB (A216) hoặc thép cơ tính cao GS-C25.

    • Đĩa và trục van: Thép không gỉ SS304 hoặc SS316 được tôi cứng tăng tuổi thọ.

    • Gioăng làm kín cổ van: Tết chèn chì chất liệu Graphite chịu nhiệt độ siêu cao.

    • Tiêu chuẩn áp lực: Đáp ứng khắt khe các dải áp PN16, PN25 hoặc PN40.

    • Dạng kết nối hệ thống: Mặt bích tiêu chuẩn DIN, BS4504 hoặc EN1092-1.

    • Kiểu vận hành cơ học: Vô lăng quay tay (Handwheel) hoặc tích hợp bầu khí nén/bộ điện.

    • Nhiệt độ môi chất tối đa: Chịu nhiệt độ cực cao từ -20°C đến 425°C.

    • Môi trường ứng dụng: Hơi nước nóng (Steam), dầu nóng, khí nén áp lực cao, gas.

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Trong các hệ thống năng lượng, dệt nhuộm, thực phẩm và hóa dầu, hệ thống hơi nóng (Steam) và dầu truyền nhiệt luôn vận hành dưới điều kiện áp suất cực lớn cùng nhiệt độ cao. Lúc này, các dòng van bướm hay van cửa thông thường không thể đáp ứng được khả năng đóng kín và điều tiết lưu lượng an toàn. Thấu hiểu bài toán kỹ thuật đó, Van Duy Thành mang đến dòng sản phẩm chuyên dụng: Van Cầu Hơi Thép Mặt Bích PN16, PN25, PN40 | DN15 - DN400.

Sản phẩm còn được gọi rộng rãi là van chữ ngã thép hoặc van yên ngựa, được đúc nguyên khối từ vật liệu thép chịu nhiệt cường độ cao. Với sự đa dạng về tiêu chuẩn áp lực từ PN16, PN25 đến PN40 cùng dải kích thước trải dài từ nhỏ DN15 (1/2") đến siêu lớn DN400 (16"), đây chính là giải pháp tối ưu hàng đầu được các nhà thầu lựa chọn để kiểm soát các dòng lưu chất có tính chất nhiệt động học phức tạp nhất.

1. Tính năng của van cầu hơi thép mặt bích PN16, PN25, PN40

Dòng van cầu hơi chữ ngã bằng thép sở hữu những đặc tính kỹ thuật vượt trội được thiết kế riêng cho môi trường khắc nghiệt:

  • Khả năng chịu nhiệt và áp suất đỉnh cao: Nhờ đặc tính của thép đúc mã WCB hoặc GS-C25, thân van không bị nứt vỡ hay biến dạng dưới áp lực dòng chảy lên tới 40bar và ngưỡng nhiệt độ cực đại đạt mức 425°C.

  • Khả năng điều tiết lưu lượng cực kỳ chính xác: Khác với van bi hay van cổng chỉ nên dùng để đóng hoặc mở hoàn toàn, cấu trúc hình học bên trong của van cầu cho phép người vận hành xoay vô lăng để điều chỉnh dòng lưu chất đi qua theo tỷ lệ mong muốn một cách mịn màng, giảm thiểu hiện tượng xâm thực phá hủy đĩa van.

  • Độ kín khít tuyệt đối cho môi chất thể khí: Phần đĩa van dạng hình nón kết hợp với lớp gioăng tết chèn bằng Graphite (chì) ép chặt quanh trục, ngăn chặn hoàn toàn tình trạng rò rỉ hơi nóng ra môi trường bên ngoài, bảo vệ an toàn cho công nhân vận hành.

 

Van Cầu Hơi Thép Mặt Bích PN16, PN 25, PN40

2. Tác dụng của van cầu hơi thép mặt bích PN16, PN25, PN40

  • Đóng ngắt và cô lập dòng hơi nóng: Tác dụng cốt lõi là chặn đứng hoặc thông suốt dòng hơi nước, khí nén, dầu nóng trên các nhánh đường ống tổng và đường ống phân phối của lò hơi (nồi hơi).

  • Tối ưu hóa áp suất hệ thống: Hỗ trợ quá trình phân phối và giảm áp, giúp duy trì áp suất làm việc ổn định tại các thiết bị tiêu thụ cuối như giàn sấy, bồn nấu, hoặc bộ trao đổi nhiệt.

  • Bảo vệ toàn diện cho hệ thống đường ống: Do dòng chảy trong van cầu được chuyển hướng, nó giúp giảm bớt xung lực đột ngột của dòng hơi khi mở van, từ đó hạn chế tối đa hiện tượng "búa nước" gây rung giật và phá hủy hệ thống.

3. Cấu tạo chi tiết của van cầu hơi thép mặt bích PN16, PN25, PN40

Sản phẩm được lắp ráp từ các bộ phận cơ khí chịu lực cường độ cao, đảm bảo tính đồng bộ hoàn hảo:

3.1. Thân van và Nắp van (Body & Bonnet)

  • Thân van: Có thiết kế vách ngăn uốn cong hình chữ ngã (hoặc hình yên ngựa) đặc trưng. Được đúc bằng thép WCB theo tiêu chuẩn Mỹ (ASTM A216) hoặc thép GS-C25 theo tiêu chuẩn châu Âu (DIN). Hai đầu thân đúc liền dải mặt bích dày dặn tương ứng với các tiêu chuẩn áp lực PN16, PN25 hoặc PN40.

  • Nắp van: Liên kết chặt chẽ với thân bằng các bulông thép cường độ cao, giữ cố định trục van và có nhiệm vụ chứa khoang tết chèn làm kín.

3.2. Đĩa van (Disc / Plug)

Đĩa van là bộ phận trực tiếp chặn dòng chảy, thường có dạng hình nón hoặc hình côn (Plug type) để tăng độ tiếp xúc làm kín. Đĩa van được chế tạo từ thép không gỉ SS304 hoặc SS316, phần bề mặt tiếp xúc (Seat ring) thường được tôi cứng bằng công nghệ hàn phủ hợp kim Stellite chống mài mòn và chống xói mòn bởi dòng hơi tốc độ cao.

3.3. Trục van (Stem)

Trục van dạng ren ngoài (OS&Y - Outside Screw and Yoke), làm bằng inox chịu lực kéo và lực nén cực tốt. Trục van truyền chuyển động tịnh tiến từ vô lăng xuống để nâng hoặc hạ đĩa van.

3.4. Gioăng làm kín cổ van (Gland Packing)

Để ngăn chặn hơi nước rò rỉ theo trục van, người ta sử dụng các vòng tết chèn làm bằng Graphite cao cấp chịu nhiệt. Điểm đặc biệt của loại vật liệu này là càng gặp nhiệt độ cao càng nở nhẹ để siết khít trục, đồng thời chịu được sự ăn mòn của hóa chất.

3.5. Bộ phận truyền động (Handwheel)

Vô lăng quay tay bằng thép sơn tĩnh điện. Khi quay vô lăng theo chiều kim đồng hồ, trục van hạ xuống đẩy đĩa van ép chặt vào bệ đỡ để đóng van, và ngược lại.

4. Thông số kỹ thuật chi tiết của van cầu hơi thép mặt bích

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn hóa quốc tế của dòng van cầu hơi thép được phân phối tại Van Duy Thành:

Thuộc tính kỹ thuật Chi tiết cấu hình sản phẩm
Dải kích cỡ sản phẩm DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400
Chất liệu thân và nắp van Thép đúc cao cấp WCB (ASTM A216) hoặc GS-C25 (DIN 17245)
Chất liệu đĩa & bệ đỡ (Seat) Thép không gỉ inox 304 / inox 316 kết hợp phủ hợp kim chống mài mòn Stellite
Vật liệu trục van Stainless Steel (2Cr13 / SS304)
Gioăng làm kín cổ van Tết chèn chì Graphite chịu nhiệt cao
Tiêu chuẩn áp lực danh định PN16, PN25, PN40 (Tương đương 16bar, 25bar, 40bar)
Kiểu kết nối hệ thống Lắp bích tiêu chuẩn DIN, EN1092-1, BS4504
Nhiệt độ làm việc liên tục -20°C đến 400°C (Ngưỡng tức thời đạt 425°C)
Hình thức vận hành Vô lăng quay tay (Tiêu chuẩn) hoặc lắp đầu điều khiển điện/khí nén
Môi trường ứng dụng Hơi nước bão hòa, hơi quá nhiệt, dầu truyền nhiệt, khí nén áp lực cao, condensate

5. Nguyên lí làm việc của van cầu hơi thép mặt bích

Van cầu hơi vận hành dựa trên nguyên lý chuyển động tịnh tiến lên - xuống của đĩa van vuông góc với bề mặt bệ đỡ:

  • Quá trình Đóng van: Khi người vận hành quay vô lăng theo chiều kim đồng hồ, các bước ren trên trục van sẽ xoay và đẩy trục chuyển động tịnh tiến đi xuống. Đĩa van hình nón gắn ở đầu trục sẽ hạ dần vào trong vách ngăn chữ ngã. Khi đóng hoàn toàn, mặt vát của đĩa van ép chặt vào vòng đệm của bệ đỡ (Seat ring). Do lực ép ép trực tiếp từ trên xuống, dòng lưu chất từ phía dưới không thể đẩy đĩa van lên, giúp chặn đứng hoàn toàn dòng hơi.

  • Quá trình Mở van: Khi quay vô lăng ngược chiều kim đồng hồ, trục van kéo đĩa van nâng lên rời khỏi bệ đỡ. Lúc này, dòng lưu chất sẽ đi từ khoang dưới, luồn qua khoảng trống giữa đĩa và bệ đỡ, đi lên khoang trên và thoát ra ngoài. Góc mở của vô lăng càng lớn thì khoảng trống càng rộng, lưu lượng dòng chảy đi qua càng nhiều.

Van Cầu Hơi Thép Mặt Bích PN16, PN 25, PN40

6. Môi trường ứng dụng thực tế của van cầu hơi thép mặt bích

Nhờ kết cấu cơ khí đặc biệt an toàn và vật liệu thép chịu nhiệt, van là thiết bị không thể thay thế trong các môi trường sau:

  • Hệ thống lò hơi và nồi hơi công nghiệp: Ứng dụng tại các vị trí luân chuyển hơi nước bão hòa (Saturated Steam) và hơi nước quá nhiệt (Superheated Steam) trong các nhà máy nhiệt điện, nhà máy giặt là, dệt nhuộm, dệt may.

  • Hệ thống dầu truyền nhiệt (Thermal Oil): Các đường ống dẫn dầu nóng tuần hoàn có nhiệt độ từ 200°C đến 350°C trong ngành sản xuất gỗ ép, sản xuất giấy, nhựa đường.

  • Nhà máy lọc hóa dầu và hóa chất: Sử dụng để đóng ngắt và điều tiết dòng hydro, khí gas, xăng dầu thành phẩm chuyển động dưới áp suất cao.

  • Hệ thống khí nén áp lực lớn: Các trạm nén khí trung tâm của các tổ hợp nhà máy đóng tàu, cơ khí chế tạo nặng đòi hỏi dòng van chịu áp lực PN25 hoặc PN40 để đảm bảo an toàn tuyệt đối, chống cháy nổ.

7. Phân loại và chọn sản phẩm đúng mục đích sử dụng

Để hệ thống hoạt động ổn định và tránh lãng phí ngân sách đầu tư, quý khách cần lưu ý các tiêu chí phân loại và chọn van cốt lõi sau:

7.1. Chọn van theo áp suất và độ sụt áp (Pressure Drop)

Thiết kế chữ ngã của van cầu khiến dòng lưu chất khi đi qua van phải chuyển hướng đổi dòng 2 lần, tạo ra sự sụt giảm áp suất (Pressure Drop) lớn hơn rất nhiều so với van cửa. Vì vậy:

  • Hệ thống yêu cầu bảo toàn áp suất dòng chảy tối đa ở đầu ra nên cân nhắc vị trí lắp đặt van cầu.

  • Phải chọn đúng cấp áp lực đường ống: Nếu áp suất làm việc thực tế là 12bar, có thể chọn van tiêu chuẩn PN16. Nhưng nếu áp suất đạt từ 18bar - 22bar, bắt buộc phải nâng cấp lên dòng van PN25 hoặc PN40 để đảm bảo độ dày của thành thép và độ chịu lực của bulông nắp van.

7.2. Phân biệt tiêu chuẩn mặt bích liên kết

Mặt bích đúc liền trên thân van phải trùng khớp hoàn toàn với mặt bích hàn trên đường ống về: Đường kính ngoài, độ dày bích, số lượng lỗ bulông và tâm lỗ bulông. Dòng van cầu thép tại Việt Nam chủ yếu đi theo tiêu chuẩn châu Âu là DIN / EN1092-1 (đo bằng mm), cần tránh nhầm lẫn với tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản hoặc ANSI của Mỹ để khi lắp đặt không bị lệch lỗ tâm bulông gây rò rỉ.

7.3. Phân biệt thép WCB (Mỹ) và GS-C25 (Đức)

  • Về cơ bản, hai mác thép này tương đương nhau về hiệu suất. Thép WCB phổ biến trong các hệ thiết kế theo tiêu chuẩn ASME, có độ dẻo dai tốt. Thép GS-C25 (Carbon steel đúc cho thiết bị áp lực) thường xuất hiện trên các dòng van cao cấp chuẩn DIN của Đức, có khả năng chịu mỏi do nhiệt (Thermal fatigue) rất tốt khi hệ thống liên tục thay đổi nhiệt độ đột ngột.

8. Van Duy Thành chuyên cung cấp van cầu hơi thép mặt bích PN16, PN25, PN40 từ DN15 đến DN400

Tại Van Duy Thành, chúng tôi cam kết mang lại sự an tâm tuyệt đối cho công trình của bạn.

Lý do nên chọn mua sản phẩm tại Van Duy Thành:

  • Cam kết sản phẩm chính hãng 100%, đúc nguyên khối từ thép tiêu chuẩn, bề mặt gia công cơ khí chính xác sắc nét.

  • Đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO (Chứng nhận xuất xứ), CQ (Chứng nhận chất lượng) hợp pháp.

  • Kho hàng luôn có sẵn đầy đủ kích cỡ từ DN15 đến DN400 với các cấu hình áp lực PN16, PN25, PN40.

  • Chính sách bảo hành một đổi một lên tới 12 tháng nếu có lỗi từ nhà sản xuất. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.

Mọi thông tin tư vấn kỹ thuật, chọn model phù hợp và nhận báo giá chiết khấu thương mại tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua:

  • Hotline, ZaLo : 0945.400.333

  • Gmail : duythanhbadiem@gmail.com

►XEM THÊM : Van Cầu Hơi Mặt Bích JIS 10K

0
Zalo
Hotline