Van An Toàn Hơi Thép Mặt Bích PN16

75/10 Đường Xuân Thới Thượng 9, Xã Bà Điểm

0945400333

Danh mục sản phẩm
DANH MỤC SẢN PHẨM

Van An Toàn Hơi Thép Mặt Bích PN16

  • 0
  • Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Van an toàn hơi thép mặt bích PN16 (Cast Steel Flanged Safety Valve for Steam PN16).

    • Kích cỡ tiêu chuẩn: DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200.

    • Vật liệu thân van: Thép đúc cao cấp (Cast Steel - WCB, A216).

    • Vật liệu đĩa và ghế van: Thép không gỉ (Inox 304 / Inox 316) chống mài mòn, xói mòn hơi.

    • Kiểu kết nối: Mặt bích tiêu chuẩn DIN, BS, chuẩn áp lực PN16.

    • Dạng cấu tạo: Cấu trúc có tay giật (Lever type) chuyên dụng cho hơi nóng.

    • Áp lực làm việc định mức: Lên đến 16 bar (1.6 MPa).

    • Áp suất cài đặt xả (Set Pressure): Tùy chỉnh theo yêu cầu hệ thống (0.2 bar đến 16 bar).

    • Nhiệt độ hoạt động cực đại: Tối đa 350°C đến 400°C.

    • Môi trường ứng dụng: Hơi nóng (Steam), lò hơi, khí nén, khí gas nhiệt độ cao.

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Trong các hệ thống sản xuất công nghiệp sử dụng năng lượng nhiệt, lò hơi (boiler), nồi hơi và các đường ống dẫn hơi bão hòa luôn vận hành dưới mức áp suất cực kỳ lớn. Nếu xảy ra hiện tượng quá áp mà không được xử lý kịp thời, nguy cơ cháy nổ gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản là rất cao. Chính vì vậy, van an toàn hơi thép mặt bích PN16 được xem là "lá chắn cuối cùng", một thiết bị bắt buộc phải có để tự động xả áp và bảo vệ toàn bộ hệ thống luôn nằm trong ngưỡng an toàn.

Hiện nay, Van Duy Thành đang phân phối dòng dòng sản phẩm van an toàn thép đúc mặt bích tiêu chuẩn châu Âu, đầy đủ kiểm định, CO/CQ, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật khắt khe nhất tại Việt Nam.

 

Van An Toàn Hơi Thép Mặt Bích PN16

1. Ưu điểm nổi bật của van an toàn hơi thép mặt bích PN16

So với các dòng van an toàn bằng đồng hoặc bằng gang thông thường, dòng sản phẩm chế tạo từ thép đúc sở hữu những đặc tính cơ lý vượt trội:

  • Chịu nhiệt độ cực cao: Vật liệu thép đúc WCB cho phép van an toàn hơi nóng hoạt động liên tục và ổn định trong các môi trường hơi bão hòa, hơi quá nhiệt lên tới 350°C - 400°C mà không bị biến dạng hay nóng chảy.

  • Khả năng chịu áp và chống va đập cơ học tốt: Thân thép đúc dày dặn giúp van chịu được áp suất định mức PN16 và chịu được các cú sốc áp suất đột ngột tốt hơn nhiều so với vật liệu gang vốn có đặc tính giòn.

  • Thiết kế tay giật chuyên dụng: Tích hợp tay giật lộ thiên giúp người vận hành có thể chủ động kéo xả áp bằng tay để kiểm tra độ nhạy của lò xo hoặc xả cặn bẩn bám ở ghế van theo định kỳ.

  • Kết nối mặt bích PN16 chắc chắn: Kiểu kết nối mặt bích giúp van bám chặt vào đường ống, chịu được lực rung lắc lớn khi van thực hiện chu trình xả áp khối lượng lớn với tốc độ cao.

  • Đĩa van bằng inox chống xói mòn: Bộ phận trực tiếp chặn lòng hơi được làm bằng inox bền bỉ, không bị dòng hơi nóng cao áp mài mòn hay làm khuyết bề mặt sau nhiều lần xả.

2. Cấu tạo chi tiết của van an toàn hơi thép mặt bích PN16

Thiết bị được lắp ráp từ các cụm chi tiết cơ khí chính xác, bảo đảm tính tự động hóa 100% khi gặp sự cố:

2.1. Thân van (Body) và Nắp van (Bonnet)

Được đúc từ thép carbon (Cast Steel), phần thân có hai ngả dạng góc vuông (90 độ) bao gồm cửa vào (Inlet) kết nối với hệ thống và cửa xả (Outlet) hướng ra ngoài. Nắp van bảo vệ lò xo bên trong có thiết kế hở hoặc kín tùy thuộc vào ứng dụng độc hại của khí.

2.2. Lò xo chịu lực (Spring)

Là bộ phận quan trọng quyết định áp suất cài đặt (Set Pressure) của van. Lò xo làm bằng thép hợp kim đàn hồi cao, liên tục ép trục van xuống để giữ van luôn ở trạng thái đóng cho đến khi áp suất hệ thống vượt ngưỡng cho phép.

2.3. Đĩa van (Disc) và Ghế van (Seat)

Đây là hai bộ phận tiếp xúc và làm kín trực tiếp. Ghế van được ép chặt vào thân, đĩa van chuyển động lên xuống để đóng mở. Cả hai đều được gia công tinh xảo từ thép không gỉ, đạt độ phẳng bề mặt tính bằng micro m để ngăn chặn tuyệt đối rò rỉ hơi.

2.4. Trục van (Stem) và Vít điều chỉnh (Adjusting Screw)

Trục van truyền lực từ lò xo xuống đĩa van. Vít điều chỉnh nằm ở đỉnh van giúp kỹ thuật viên xoay để tăng hoặc giảm độ nén của lò xo, từ đó thay đổi áp suất xả của van an toàn.

2.5. Tay giật (Lever)

Cơ cấu đòn bẩy cơ học gắn ở đỉnh van nối liền với trục, dùng để cưỡng bức mở đĩa van khi áp suất hệ thống chưa đạt đến điểm cài đặt.

Van An Toàn Hơi Thép Mặt Bích PN16

3. Thông số kỹ thuật chi tiết của van an toàn hơi thép mặt bích

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của dòng van an toàn hơi thép mặt bích PN16 giúp quý khách hàng dễ dàng tra cứu:

Kích cỡ danh nghĩa (DN) Tiêu chuẩn mặt bích Áp lực kiểm tra tối đa Áp suất cài đặt (Set Press) Nhiệt độ tối đa (°C)
DN15 - DN25 DIN / BS (PN16) 24 bar 0.2 bar - 16 bar 350°C / 400°C
DN32 - DN50 DIN / BS (PN16) 24 bar 0.2 bar - 16 bar 350°C / 400°C
DN65 - DN80 DIN / BS (PN16) 24 bar 0.2 bar - 16 bar 350°C / 400°C
DN100 - DN125 DIN / BS (PN16) 24 bar 0.2 bar - 16 bar 350°C / 400°C
DN150 - DN200 DIN / BS (PN16) 24 bar 0.2 bar - 16 bar 350°C / 400°C

4. Nguyên lý hoạt động của van an toàn hơi nóng

Van an toàn hơi thép mặt bích vận hành hoàn toàn tự động dựa trên nguyên lý cân bằng lực cơ học:

  • Trạng thái bình thường: Áp suất hơi của lò hơi thấp hơn áp suất cài đặt của van. Lực nén của lò xo lớn hơn áp lực hơi hướng lên, đẩy trục và đĩa van ép chặt vào ghế van. Hơi nóng không thể thoát ra ngoài.

  • Trạng thái xả áp: Khi hệ thống gặp sự cố làm áp suất hơi tăng cao vượt qua ngưỡng cài đặt (ví dụ cài đặt xả ở mức 10 bar, nhưng áp suất vọt lên 10.5 bar). Lực đẩy của hơi nước thắng được lực nén của lò xo, đẩy đĩa van nâng lên. Hơi nóng lập tức xả mạnh ra ngoài qua cửa xả để hạ áp.

  • Trạng thái đóng lại (Blowdown): Sau khi lượng hơi dư thừa được giải phóng, áp suất hệ thống sụt giảm xuống dưới mức cài đặt an toàn. Lực lò xo lại thắng thế, ép đĩa van đóng sập lại vị trí cũ, kết thúc quá trình xả áp.

5. Ứng dụng thực tế của van an toàn hơi thép mặt bích PN16

Do làm bằng thép đúc cao cấp, thiết bị này là bắt buộc trong các hệ thống nhiệt và năng lượng nặng:

  • Hệ thống lò hơi công nghiệp: Lắp đặt trực tiếp trên đỉnh các lò hơi tầng sôi, lò hơi đốt củi, đốt than tại các nhà máy chế biến thực phẩm, dệt nhuộm, bao bì giấy.

  • Trạm giảm áp hơi nóng: Đứng sau các dòng van giảm áp hơi để phòng trường hợp van giảm áp bị hỏng đột ngột gây dâng áp đường ống phía sau.

  • Nhà máy lọc hóa dầu và hóa chất: Sử dụng trên các đường ống dẫn dòng khí gas, dung môi nhiệt độ cao có áp suất danh định PN16.

  • Hệ thống sấy và thiết bị áp lực: Bảo vệ an toàn cho các bồn chứa khí nén, bình tích áp công suất lớn trong các nhà xưởng.

 

Van An Toàn Hơi Thép Mặt Bích PN16

6. Phân loại và hướng dẫn chọn mua sản phẩm

6.1. Phân loại theo cấu tạo nắp (Bonnet)

  • Dạng nắp hở (Open Bonnet): Có khoảng trống ở thân trên giúp lò xo tản nhiệt nhanh ra môi trường, rất thích hợp cho hệ thống hơi nóng (steam) vì giúp kéo dài tuổi thọ của lò xo.

  • Dạng nắp kín (Closed Bonnet): Thân van kín hoàn toàn ngăn không cho chất lưu thoát ra ngoài trục van, thường dùng cho khí gas độc hại hoặc môi trường đòi hỏi độ kín tuyệt đối.

6.2. Lưu ý quan trọng khi chọn mua van

  • Lựa chọn kích cỡ theo lưu lượng xả: Không nên chọn kích cỡ van dựa theo kích cỡ ống nối sẵn có mà phải tính toán dựa trên công suất sinh hơi của lò hơi để chọn đường kính cổ van thích hợp.

  • Kiểm định áp suất bắt buộc: Van an toàn hơi trước khi đưa vào vận hành phải được đem đi cân chỉnh và kẹp chì niêm phong tại các trung tâm kiểm định độc lập được nhà nước cấp phép.

7. Hướng dẫn lắp đặt và bảo dưỡng định kỳ

7.1. Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn kỹ thuật

  1. Vị trí lắp đặt: Luôn lắp van theo phương thẳng đứng (trục van hướng lên trời). Tuyệt đối không lắp ngang hoặc lắp ngược đầu van.

  2. Khoảng cách: Van phải được lắp càng gần thiết bị cần bảo vệ (như đỉnh lò hơi) càng tốt, không lắp thêm bất kỳ loại van khóa nào giữa van an toàn và thiết bị.

  3. Đường ống xả: Đường ống nối từ cửa xả của van ra ngoài phải có kích thước lớn hơn hoặc bằng cửa xả của van, cố định chắc chắn và hướng ra khu vực an toàn, không có người qua lại. Nên thiết kế lỗ thoát nước ngưng ở điểm thấp nhất của ống xả.

7.2. Bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ

  • Giật tay gạt hàng tuần/hàng tháng: Khi hệ thống đang có áp suất đạt khoảng 75% áp suất cài đặt, người vận hành nên giật nhẹ tay gạt để kiểm tra xem đĩa van có bị kẹt cứng do cáu cặn canxi hay không.

  • Kiểm tra độ kín khít: Nếu phát hiện hiện tượng "sì hơi" nhẹ ở cửa xả dù chưa tới áp suất cài đặt, cần tháo van ra để lau sạch bề mặt đĩa van hoặc rà lại bề mặt ghế van bằng bột rà chuyên dụng.

Van Duy Thành chuyên cung cấp Van An Toàn Hơi Thép Mặt Bích PN16

Van Duy Thành cam kết mang đến giải pháp bảo vệ an toàn tối ưu cho hệ thống áp lực của bạn với dòng sản phẩm van an toàn hơi thép mặt bích PN16 cao cấp:

  • Cam kết vật liệu thép đúc chuẩn WCB, đĩa inox chịu nhiệt cực cao, đầy đủ chứng chỉ kiểm định chất lượng.

  • Dải kích thước đa dạng từ DN15 đến DN200 luôn có sẵn tại kho.

  • Hỗ trợ tư vấn thông số kỹ thuật, tính toán công suất xả hoàn toàn miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.

  • Giá thành tối ưu, chính sách bảo hành dài hạn và giao hàng tận nơi trên toàn quốc.

Thông tin liên hệ mua hàng

  • Hotline, Zalo: 0945.400.333

  • Gmail: duythanhbadiem@gmail.com

 

► XEM THÊM: Van An Toàn Hơi Thép Mặt Bích Gs-c25

0
Zalo
Hotline