Mặt Bích Thép Tiêu Chuẩn ANSI

75/10 Đường Xuân Thới Thượng 9, Xã Bà Điểm

0945400333

Danh mục sản phẩm
DANH MỤC SẢN PHẨM
Mặt Bích Thép Tiêu Chuẩn ANSI

Mặt Bích Thép Tiêu Chuẩn ANSI

  • 0
  • Liên hệ
  • Mặt bích thép tiêu chuẩn ANSI (American National Standards Institute) — cụ thể là quy chuẩn ASME/ANSI B16.5 — được xem là "thước đo vàng" trong các hệ thống công nghiệp đòi hỏi độ an toàn và áp suất cực cao như dầu khí, hóa chất và năng lượng. Khác với các hệ tiêu chuẩn phổ thông, ANSI sử dụng đơn vị đo lường Inch và phân cấp áp suất theo Class (150, 300, 600, 900...), mang lại khả năng chịu tải vượt trội và độ bền cơ tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

    Tại thị trường Việt Nam, các dòng mặt bích ANSI Class 150 và Class 300 là hai lựa chọn phổ biến nhất. Với thiết kế dày dặn, tâm lỗ bu lông chuẩn xác và quy trình chế tạo nghiêm ngặt từ thép rèn A105 hoặc inox 304/316, dòng mặt bích này đảm bảo sự kín khít tuyệt đối cho các mối nối.

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

1. Đặc điểm chung của mặt bích ANSI

Khác với tiêu chuẩn hệ mét (mm) của JIS hay DIN, tiêu chuẩn ANSI sử dụng đơn vị Inch làm gốc. Tuy nhiên, để thuận tiện cho việc lắp đặt, các kỹ sư thường quy đổi sang mm.

  • Đơn vị áp suất: Class (ví dụ: 150lb, 300lb).

  • Các loại mặt bích: Weld Neck (Cổ hàn), Slip-on (Bích rỗng), Blind (Bích mù), Threaded (Bích ren).

  • Bề mặt kết nối: Thường gặp nhất là RF (mặt có gờ) và RTJ (rãnh vòng cho áp suất cực cao).

2. Thông số kỹ thuật mặt bích ANSI Class 150

Mức áp suất này tương đương khoảng 20 bar (ở nhiệt độ thường), dùng cho các hệ thống trung bình.

Kích thước (Inch) DN (mm) Đường kính ngoài (D) Tâm lỗ bu lông (C) Số lỗ (n) Đường kính lỗ (h) Độ dày (T)
1/2" 15 90 60.3 4 15.9 11.2
1" 25 110 79.4 4 15.9 14.3
2" 50 150 120.7 4 19.1 19.1
4" 100 230 190.5 8 19.1 23.9
8" 200 345 298.5 8 22.2 28.6

3. Thông số kỹ thuật mặt bích ANSI Class 300

Dòng bích này dày hơn, chịu áp lực tốt hơn Class 150 đáng kể.

Kích thước (Inch) DN (mm) Đường kính ngoài (D) Tâm lỗ bu lông (C) Số lỗ (n) Đường kính lỗ (h) Độ dày (T)
1/2" 15 95 66.7 4 15.9 14.3
1" 25 125 88.9 4 19.1 17.5
2" 50 165 127.0 8 19.1 22.4
4" 100 255 200.0 8 22.2 31.8
8" 200 380 330.2 12 25.4 41.3
0
Zalo
Hotline