75/10 Đường Xuân Thới Thượng 9, Xã Bà Điểm
0945400333
Co Vi Sinh Inox 304, 316 Loại Ngắn
Co vi sinh loại ngắn sở hữu những đặc điểm kỹ thuật vượt trội, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu tính thẩm mỹ và độ sạch cao:
Thiết kế nhỏ gọn: Khác với co dài (Long radius), co ngắn có bán kính uốn nhỏ hơn, cực kỳ hữu ích cho những vị trí lắp đặt sát tường, trong các máy móc có không gian nội bộ hạn chế.
Chống bám bẩn tuyệt đối: Bề mặt trong và ngoài được đánh bóng gương tinh xảo, loại bỏ các vết nhám cơ học. Tính năng này ngăn chặn vi khuẩn hình thành ổ dịch và giúp quá trình vệ sinh hệ thống (CIP) diễn ra nhanh chóng.
Kháng hóa chất mạnh: Đặc biệt với dòng inox 316, phụ kiện có khả năng chịu được các hóa chất tẩy rửa nồng độ cao và môi trường axit mà không bị xỉn màu hay ăn mòn.
Độ bền cơ học cao: Mặc dù thiết kế ngắn, nhưng độ dày thành ống từ 1mm - 8mm đảm bảo khả năng chịu áp lực và va đập tốt trong quá trình vận hành hệ thống.
Phụ kiện này đóng vai trò then chốt trong việc điều hướng và hoàn thiện cấu trúc đường ống:
Tác dụng cơ bản nhất của co ngắn là giúp đường ống rẽ hướng theo thiết kế công trình. Co 90 độ dùng để chuyển hướng vuông góc, trong khi co 45 độ giúp điều hướng chéo, giảm bớt lực cản của dòng lưu chất so với co 90 độ.
Trong các hệ thống phức tạp như bồn phối trộn dược phẩm hay dây chuyền chiết rót bia rượu, co ngắn có tác dụng giúp các đoạn ống nằm gọn gàng hơn, không gây vướng víu cho các bộ phận khác, từ đó tối ưu diện tích nhà xưởng.
Tác dụng quan trọng trong ngành vi sinh là không tạo ra "góc chết" (Dead leg) tại mối nối. Thiết kế uốn cong mượt mà giúp dòng lưu chất lưu thông liên tục, có tác dụng bảo vệ chất lượng sản phẩm cuối cùng khỏi nhiễm khuẩn chéo.

Quý khách có thể tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết dưới đây để lựa chọn sản phẩm phù hợp:
| Đặc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Chất liệu | Inox SUS 304, SUS 316, SUS 316L |
| Kích thước (Size) | DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 |
| Độ dày thành (T) | 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm... đến 8.0mm |
| Góc uốn | 45°, 90° (Short Radius) |
| Kiểu kết nối | Hàn (Butt-weld), Clamp (Nối nhanh) |
| Áp suất tối đa | 10 bar, 16 bar |
| Nhiệt độ tối đa | Hoạt động tốt lên đến 250°C (tùy môi trường) |
| Độ bóng bề mặt | Ra ≤ 0.4µm - 0.8µm |
Sản phẩm có cấu tạo đơn giản nhưng đòi hỏi công nghệ gia công cơ khí chính xác:
Là một đoạn ống inox không gỉ được uốn cong theo góc tiêu chuẩn. Phần thân này được sản xuất từ ống đúc hoặc ống hàn cao cấp để đảm bảo độ tròn và đồng tâm tại hai đầu kết nối.
Đầu hàn: Hai đầu được vát mép phẳng để thực hiện kỹ thuật hàn đối đầu (Butt-weld).
Đầu Clamp: Hai đầu được tích hợp sẵn đĩa bích Clamp (Ferrules) để kết nối nhanh với các bộ phận khác thông qua vòng kẹp và gioăng.
Toàn bộ mặt trong được mài nhẵn bằng công nghệ hiện đại đạt độ bóng gương. Đây là yếu tố phân biệt quan trọng nhất giữa co vi sinh và co công nghiệp thông thường.
Co vi sinh hoạt động dựa trên nguyên lý dẫn dòng thụ động:
Dẫn hướng: Lưu chất (sữa, nước trái cây, thuốc...) di chuyển trong đường ống thẳng, khi gặp co vi sinh, áp lực dòng chảy sẽ đẩy môi chất trượt theo bề mặt cong của co để chuyển hướng.
Giảm ma sát: Nhờ bề mặt bên trong siêu nhẵn, ma sát giữa lưu chất và thành co được giảm xuống mức tối thiểu, giúp dòng chảy ổn định, không gây hiện tượng xoáy loạn dòng chảy tại góc cua.
Kín khít: Tại điểm kết nối (hàn hoặc clamp), co vi sinh đảm bảo tạo thành một hệ thống kín hoàn toàn, ngăn chặn áp suất thất thoát ra ngoài.
Nhờ đặc tính sạch và bền, co vi sinh inox loại ngắn được ứng dụng rộng rãi trong:
Dây chuyền thực phẩm: Hệ thống dẫn sữa tươi, nước giải khát, dầu ăn, nước mắm, kem, socola.
Ngành bia rượu và giải khát: Kết nối các bồn lên men, hệ thống lọc bia, đường ống dẫn nước tinh khiết.
Ngành dược phẩm & Y tế: Hệ thống sản xuất nước cất, dịch truyền, vaccine, thuốc nước đòi hỏi tiêu chuẩn vi sinh khắt khe nhất.
Sản xuất mỹ phẩm: Dùng trong các thiết bị trộn kem dưỡng da, dầu gội, nước hoa.
Công nghệ sinh học: Các hệ thống nuôi cấy vi sinh công nghiệp.
Lắp đặt co vi sinh cần chú ý đến kỹ thuật để không làm giảm giá trị vi sinh của sản phẩm:
Sử dụng công nghệ hàn Argon (TIG) để mối hàn mịn và bền.
Sau khi hàn, cần thực hiện quy trình tẩy mối hàn và đánh bóng lại điểm hàn cả mặt trong (nếu có thể) và mặt ngoài để tránh rỉ sét và vi khuẩn trú ngụ.
Cần đảm bảo gioăng đệm (Teflon hoặc Silicone) được đặt đúng rãnh giữa hai mặt bích.
Siết vòng kẹp Clamp vừa đủ lực, không siết quá mạnh làm biến dạng gioăng gây cản trở dòng chảy.
Thử áp suất hệ thống để đảm bảo không rò rỉ tại các điểm kết nối.
Vệ sinh hệ thống bằng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa chuyên dụng trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Với cam kết mang lại giải pháp vật tư vi sinh hoàn hảo cho khách hàng, Van Duy Thành là địa chỉ tin cậy cho mọi công trình.
Sản phẩm đạt chuẩn 100%: Chúng tôi cung cấp các loại co vi sinh inox 304, 316L đúng mác thép, bề mặt đánh bóng đạt chuẩn Ra theo quy định ngành vi sinh.
Kho hàng sẵn có: Luôn sẵn kho số lượng lớn co 90 độ, 45 độ các size từ DN15 đến DN100, đáp ứng nhanh các đơn hàng gấp cho nhà máy.
Giá cả hợp lý: Chính sách giá cạnh tranh nhất thị trường nhờ nhập khẩu trực tiếp từ Hàn Quốc, Đài Loan.
Bảo hành & Chứng chỉ: Sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ COCQ, hỗ trợ đổi trả nếu không đúng cam kết chất lượng.
Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm hỗ trợ tư vấn về kích thước và kiểu kết nối phù hợp nhất với sơ đồ đường ống của quý khách.
Hãy liên hệ ngay với Van Duy Thành để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất cho các dòng phụ kiện vi sinh inox!
⇒ XEM THÊM : Co Vi Sinh Inox 304, 316 Loại Dài