75/10 Đường Xuân Thới Thượng 9, Xã Bà Điểm
0945400333
Van Bướm Gang Khí Nén Joeun At115db
Sản phẩm: Van bướm gang khí nén Joeun AT115DB.
Kích cỡ: 50A, 65A, 80A, 100A, 125A, 150A, 200A đến 500A.
Chất liệu thân van: Gang cao cấp (tùy chọn Inox, nhựa).
Đĩa và trục van: Thép không gỉ (Inox), nhựa, gang.
Gioăng làm kín: Cao su EPDM hoặc nhựa chịu nhiệt PTFE.
Bộ điều khiển khí nén: Hợp kim nhôm siêu bền; Model từ GK052 đến GK105.
Áp lực khí nén điều khiển: 1 ~ 8 kgf/cm².
Tín hiệu điều khiển: V vào/ra 4 – 20mA hoặc 0 – 10V (tuyến tính).
Độ chính xác bộ định vị: Sai số tuyến tính ± 1% F.S, độ nhạy ± 0,2% F.S.
Tiêu chuẩn bảo vệ: Kháng nước, kháng bụi IP67.
Áp lực làm việc: Gồm tiêu chuẩn PN10 và PN16.
Nhiệt độ môi chất: Vận hành ổn định từ 0 ~ 180 độ C.
Môi trường ứng dụng: Nước, hơi nước, khí nén, hóa chất, dung dịch.
Xuất xứ: Hàn Quốc (Joeun), Đài Loan, Trung Quốc, Malaysia.
Van bướm gang khí nén Joeun AT115DB sở hữu nhiều tính năng vượt trội được thừa hưởng từ công nghệ chế tạo hiện đại của thương hiệu Joeun Valve (Hàn Quốc) cùng các đối tác toàn cầu:
Điều khiển tự động linh hoạt: Thay thế hoàn toàn phương thức vận hành thủ công bằng tay gạt hay tay quay. Thiết bị sử dụng áp lực khí nén giúp hệ thống đóng mở cực nhanh (chỉ từ 1 ~ 3 giây đối với tác động On/Off).
Điều tiết lưu lượng thông minh: Nhờ tích hợp bộ định vị tuyến tính (Positioner) cao cấp, van có khả năng điều khiển góc mở của đĩa van theo tỷ lệ chính xác cao thông qua tín hiệu dòng điện 4 – 20mA hoặc điện áp 0 – 10V.
Khả năng phản hồi trạng thái cực nhạy: Với độ nhạy lên đến ± 0,2% F.S và độ trễ cực thấp, van giúp người vận hành tại phòng điều khiển trung tâm nắm bắt chính xác góc mở thực tế của dòng lưu chất.
Độ bền bỉ và bảo vệ cao: Vỏ bộ truyền động khí nén làm bằng hợp kim nhôm đúc áp lực, bề mặt phủ sơn anodized hoặc epoxy chống ăn mòn, đạt tiêu chuẩn kháng nước bụi IP67, cho phép hệ thống vận hành an toàn trong các môi trường khắc nghiệt ngoài trời hoặc hầm mỏ ẩm ướt.
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện đại, dòng van này đóng vai trò là "trạm kiểm soát" lưu chất tự động hóa với các tác dụng cốt lõi:
Đóng/Ngắt dòng lưu chất (On/Off control): Ngăn chặn hoàn toàn hoặc cho phép dòng chất lỏng, chất khí đi qua đường ống với độ kín khít tuyệt đối, không gây rò rỉ nhờ gioăng làm kín EPDM/PTFE chất lượng cao.
Tiết lưu và điều hòa lưu lượng: Tác dụng này đặc biệt quan trọng trong các nhà máy sản xuất hóa chất, chế biến thực phẩm hay xử lý nước thải. Việc thay đổi góc mở lòng van giúp duy trì áp suất, lưu lượng và nhiệt độ ổn định theo đúng kịch bản thiết kế của dây chuyền.
Tối ưu hóa chi phí vận hành: Giảm thiểu tối đa nhân công vận hành trực tiếp tại hiện trường, giảm nguy cơ tai nạn lao động ở các vị trí đường ống trên cao hoặc chứa chất độc hại, đồng thời nâng cao tính đồng bộ cho hệ thống SCADA/PLC.

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng sản phẩm, giúp quý khách hàng dễ dàng đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật của dự án:
| Tiêu chí kỹ thuật | Chi tiết thông số |
| Model / Thương hiệu | Joeun AT115DB (Và các dòng tương đương từ Hàn Quốc, Đài Loan...) |
| Kích cỡ đường ống | DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN400, DN500,… |
| Chất liệu Thân van | Gang (Cast Iron / Ductile Iron), tùy chọn Inox, nhựa |
| Chất liệu Đĩa / Trục | Thép không gỉ (Inox 304, Inox 316), Gang, Nhựa |
| Gioăng làm kín | EPDM (chịu nhiệt ~120 độ C), PTFE (chịu nhiệt ~180 độ C) |
| Model Bộ khí nén | GK052, GK063, GK075, GK083, GK092, GK105,…. |
| Chất liệu bộ điều khiển | Hợp kim nhôm anodized chống bám bẩn |
| Chất liệu bộ tuyến tính | Thép không gỉ (Inox), nhựa kỹ thuật chịu lực |
| Điện áp nguồn (Positioner) | 24V DC hoặc 220V AC |
| Tín hiệu điều khiển Vào/Ra | Input: 4 – 20mA / 0 – 10V | Output: 4 – 20mA / 0 – 10V (Option) |
| Trở kháng đầu vào | 250 ± 15 Ω |
| Áp suất khí nén cấp vào | 1 ~ 8 kgf/cm2 (Khuyến nghị ổn định ở 4 ~ 6 kgf/cm2) |
| Tiêu chuẩn kết nối khí | Chân khí nén: NPT 1/4″ | Chân đồng hồ áp: NPT 1/8″ |
| Cấp bảo vệ tiêu chuẩn | IP67 (Chống bụi hoàn toàn, chống ngâm nước tạm thời) |
| Sai số vận hành | Độ tuyến tính: ± 1% F.S | Độ trễ: ± 1% F.S | Độ nhạy: ± 0,2% F.S |
| Mức tiêu thụ khí nén | Tiêu thụ: 3LPM | Lưu lượng tối đa: 80LPM |
| Áp lực làm việc đường ống | PN10, PN16 |
| Nhiệt độ môi chất | 0 ~ 180 độ C (Phụ thuộc vào vật liệu lót gioăng) |
Sản phẩm là sự kết hợp cơ điện đồng bộ giữa hai khối thành phần chính: phần van cơ học chịu lực và phần đầu điều khiển truyền động bằng khí nén.
Thân van (Body): Được đúc bằng gang cầu hoặc gang xám, có dạng vòng tròn dẹt với các lỗ định vị xung quanh (kiểu kết nối Wafer hoặc Lug, Flange) giúp ép chặt vào hai mặt bích đường ống.
Cánh van / Đĩa van (Disc): Bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, hình dạng giống cánh bướm, quay quanh trục một góc từ 0 ~ 90 độ. Đĩa van thường bằng Inox chịu ăn mòn cực tốt.
Trục van (Stem): Thanh kim loại bằng thép không gỉ xuyên dọc từ đầu điều khiển xuống đáy van, có nhiệm vụ truyền mô-men xoắn từ bộ truyền động để xoay đĩa van.
Gioăng làm kín (Seat): Lót chặt lòng thân van, chế tạo bằng cao su EPDM bền bỉ hoặc nhựa teflon PTFE siêu chịu nhiệt, chịu hóa chất.
Xylanh khí nén (Pneumatic Actuator): Chứa các piston, lò xo (đối với tác động đơn) và hệ bánh răng truyền động chuyển từ chuyển động tịnh tiến sang chuyển động quay.
Bộ định vị tuyến tính (Electro-Pneumatic Positioner): Nhận tín hiệu điều khiển điện (4 – 20mA), tính toán so sánh với vị trí trục van hiện tại để tăng hoặc xả bớt lượng khí nén vào xylanh, ép piston di chuyển đến vị trí mong muốn một cách mịn màng.
Nguyên lý hoạt động của thiết bị dựa trên việc chuyển hóa áp lực khí nén thành cơ năng xoay trục van dưới sự điều tiết của dòng điện điều khiển.
Khi bộ định vị nhận tín hiệu dòng điện (ví dụ: 12mA tương đương góc mở 50%), nó sẽ mở đường cấp khí nén từ nguồn cấp (1 ~ 8 kgf/cm2) đưa vào buồng xylanh. Áp lực khí nén đẩy piston dịch chuyển sang hai bên, làm quay trục răng trung tâm. Trục răng này liên kết trực tiếp với trục van bướm, khiến đĩa van xoay một góc tương ứng 45 độ, cho phép lưu chất đi qua ở mức vừa phải.
Khi tín hiệu điều khiển giảm về mức sàn (4mA hoặc 0V), bộ định vị sẽ điều hướng xả toàn bộ khí nén trong buồng xylanh ra ngoài môi trường. Lúc này, lực áp suất khí nén đối nghịch (đối với tác động kép) hoặc lực đàn hồi của lò xo (đối với tác động đơn) sẽ đẩy piston trở lại vị trí ban đầu, trục van quay ngược lại góc 0 độ, đĩa van ép chặt vào gioăng cao su, ngắt hoàn toàn dòng chảy.
Nhờ cấu trúc vật liệu linh hoạt và khả năng kháng nước chuẩn IP67, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp cốt lõi:
Hệ thống cấp thoát nước và xử lý nước thải: Ứng dụng phổ biến tại các nhà máy nước sạch, trạm xử lý nước thải đô thị, khu công nghiệp nhờ thân gang kinh tế và gioăng EPDM kín khít.
Hệ thống hơi nóng và khí nén: Các nhà máy dệt nhuộm, lò hơi, sấy công nghiệp tận dụng dòng van lót gioăng PTFE chịu nhiệt lên tới 180 độ C để điều tiết lưu lượng hơi nước.
Công nghiệp hóa chất, thực phẩm và dược phẩm: Đĩa van bằng thép không gỉ (Inox 304, Inox 316) kết hợp thân van lót nhựa cho phép vận hành an toàn trong môi trường dung dịch axit loãng, kiềm, nước muối, rượu bia, nước giải khát mà không sợ ô nhiễm dòng lưu chất.
Để thiết bị vận hành ổn định, tuổi thọ cao và không xảy ra sự cố rò rỉ, quy trình lắp đặt cần tuân thủ các bước kỹ thuật tiêu chuẩn sau:
Bước 1: Chuẩn bị đường ống: Vệ sinh sạch sẽ lòng đường ống, loại bỏ hoàn toàn mạt hàn, cát đá hay rác công nghiệp. Đảm bảo khoảng cách giữa hai mặt bích vừa vặn với độ dày thân van.
Bước 2: Vị trí đĩa van khi lắp: Trước khi đưa van vào giữa hai mặt bích, bắt buộc phải mở hé đĩa van một góc khoảng 10 ~ 15 độ. Nếu đóng hoàn toàn đĩa van, khi siết bu lông mặt bích có thể làm kẹt hoặc rách gioăng cao su làm kín.
Bước 3: Căn chỉnh và siết bu lông: Đưa van vào tâm đường ống, xỏ các bu lông qua lỗ mặt bích. Siết bu lông theo hình đối xứng (chữ X) một cách từ từ để lực ép phân bố đều, tránh vênh lệch mặt tiếp xúc.
Bước 4: Kết nối hệ thống điều khiển: Lắp đặt đường ống khí nén sạch (đã qua bộ lọc tách nước) vào cổng NPT 1/4″. Đấu nối dây tín hiệu điện 4 – 20mA vào bộ Positioner theo đúng sơ đồ mạch điện của nhà sản xuất.
Bước 5: Chạy thử (Commissioning): Cấp khí nén và test thử hành trình đóng mở On/Off cũng như các bước tuyến tính (25%, 50%, 75%, 100%) để kiểm tra độ ổn định trước khi đưa vào vận hành thực tế.
Trong quá trình vận hành lâu năm, hệ thống có thể gặp một số trục trặc nhỏ. Người vận hành có thể tham khảo bảng xử lý nhanh dưới đây:
Lỗi 1: Van đóng không kín, có hiện tượng rò rỉ lưu chất qua đường ống.
Nguyên nhân: Có dị vật (rác, mạt kim loại) kẹt ở đĩa van hoặc gioăng làm kín bị mòn, rách sau thời gian dài sử dụng.
Cách khắc phục: Tháo van kiểm tra, vệ sinh lòng van. Nếu gioăng hoặc đĩa van bị trầy xước nặng, tiến hành thay thế gioăng EPDM/PTFE mới.
Lỗi 2: Bộ khí nén không hoạt động hoặc hoạt động rất chậm chạp.
Nguyên nhân: Áp suất khí nén cấp vào không đủ (thấp hơn 1 kgf/cm2), rò rỉ đường ống khí nén, hoặc piston bên trong xylanh bị khô mỡ, hỏng gioăng piston.
Cách khắc phục: Kiểm tra lại đồng hồ áp suất khí nén tổng (đảm bảo từ 4 ~ 6 kgf/cm2), siết lại các đầu nối NPT 1/4″. Nếu do xylanh, tháo ra bảo dưỡng và tra mỡ bôi trơn chuyên dụng.
Lỗi 3: Tín hiệu điều khiển thay đổi nhưng góc mở van không chính xác (lỗi tuyến tính).
Nguyên nhân: Bộ định vị Positioner bị lệch cài đặt (Zero/Span), nguồn điện áp/dòng điện chập chờn, hoặc trở kháng đường dây thay đổi vượt mức 250 ± 15 Ω.
Cách khắc phục: Thực hiện auto-calibration (tự động định chuẩn lại) trên bộ Positioner theo sách hướng dẫn. Kiểm tra lại độ ổn định của nguồn phát tín hiệu PLC.
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp kiểm soát dòng chảy tự động hóa toàn diện, uy tín và chất lượng cho công trình của mình, Van Duy Thành chính là điểm đến đáng tin cậy hàng đầu Việt Nam.
Chúng tôi tự hào là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Van Bướm Gang Khí Nén Joeun At115db chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, Parking List. Đến với Van Duy Thành, quý khách hàng sẽ nhận được:
Sản phẩm chất lượng cao, nhập khẩu trực tiếp từ Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia, Trung Quốc... với giá thành cạnh tranh nhất thị trường.
Chính sách bảo hành dài hạn, hỗ trợ kỹ thuật tư vấn lắp đặt, cài đặt bộ tuyến tính tận tình từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
Kho hàng luôn sẵn công suất, đầy đủ kích cỡ từ DN50 đến DN500 để phục vụ kịp thời tiến độ mọi dự án lớn nhỏ.
Để nhận ngay báo giá ưu đãi và tư vấn chuyên sâu về giải pháp van công nghiệp, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua thông tin sau:
Hotline, Zalo: 0945.400.333
Gmail: duythanhbadiem@gmail.com
►XEM THÊM: Van Bi Mặt Bích Điều Khiển Điện Tuyến Tính Flowinn